LG 43UP80006LA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 6.0
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
8.6 kg, 18.96 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG 43UP80006LA Giá


LG 43UP80006LA Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 43UP80006LA
Phiên bản
43UP80006LA
Bí danh
UP80
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
webOS 6.0
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
8.6 kg, 18.96 lbs

LG 43UP80006LA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 43UP80006LA
Phiên bản
43UP80006LA
Loạt
UP80
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 967 mm
  • 38.0709 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 564 mm
  • 22.2047 in
độ dày
  • 57.1 mm
  • 2.248 in
Trọng lượng
  • 8.6 kg
  • 18.96 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 967 mm
  • 38.0709 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 622 mm
  • 24.4882 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 801 mm
  • 31.5354 in
độ dày của chân đế
  • 216 mm
  • 8.5039 in
độ dày với chân đế
  • 216 mm
  • 8.5039 in
Trọng lượng với chân đế
  • 8.7 kg
  • 19.18 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1055 mm
  • 41.5354 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 660 mm
  • 25.9843 in
độ dày của hộp
  • 142 mm
  • 5.5906 in
Trọng lượng hộp
  • 10.8 kg
  • 23.81 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Magic remote control - MR21

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
91.36 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
65 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 6.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • Xvid
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • 2-step noise reduction
  • 4K Upscaler
  • Active HDR
  • Alexa
  • Apple AirPlay 2
  • Disney+
  • Dynamic Color
  • Chế độ Filmmaker
  • Game Optimizer
  • Google Assistant
  • HDR Dynamic Tone Mapping
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Bảng điều khiển nhà
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • LG Local Contrast
  • LG ThinQ AI
  • Độ trễ đầu vào thấp
  • Netflix
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-T
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • HE-AAC
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Điều khiển âm thanh thích ứng
  • Điều chỉnh âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Bluetooth Surround
  • Clear Voice
  • Down firing
  • Dolby Digital
  • LG Sound Sync
  • Sound Alive
  • Chế độ âm thanh đồng bộ
  • Sound Share
  • Ultra Surround

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 43UP80006LA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn