LG LB

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 6.0
Màn hình
Màn hình
1766 mm, 69.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
28.4 kg, 62.61 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
63 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG LB Giá


LG LB Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG LB
Phiên bản
70UP77006LB
Bí danh
UP77
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
webOS 6.0
Màn hình
1766 mm, 69.5276 in
Mật độ điểm ảnh
63 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
28.4 kg, 62.61 lbs

LG LB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 70UP77006LB
Phiên bản
70UP77006LB
Loạt
UP77
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1562 mm
  • 61.4961 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 907 mm
  • 35.7087 in
độ dày
  • 59.9 mm
  • 2.3583 in
Trọng lượng
  • 28.4 kg
  • 62.61 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1562 mm
  • 61.4961 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 971 mm
  • 38.2283 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1247 mm
  • 49.0945 in
độ dày của chân đế
  • 362 mm
  • 14.252 in
độ dày với chân đế
  • 362 mm
  • 14.252 in
Trọng lượng với chân đế
  • 29.1 kg
  • 64.15 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1700 mm
  • 66.9291 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1070 mm
  • 42.126 in
độ dày của hộp
  • 187 mm
  • 7.3622 in
Trọng lượng hộp
  • 36.9 kg
  • 81.35 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Magic remote control - MR21

Màn hình

Kích thước
69.5 in
đường chéo
  • 1766 mm
  • 69.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10 Pro
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
63 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.03 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 865.62 mm
  • 34.0795 in
Chiều rộng
  • 1538.88 mm
  • 60.5858 in
Khoảng cách pixel
  • 0.401 mm
  • 0.0158 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
129 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 6.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • Xvid
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • 2-step noise reduction
  • 4K Upscaler
  • Active HDR
  • Điều khiển độ sáng AI
  • Alexa
  • Apple AirPlay 2
  • Disney+
  • Dynamic Color
  • Chế độ Filmmaker
  • Game Optimizer
  • Google Assistant
  • HDR Dynamic Tone Mapping
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Bảng điều khiển nhà
  • Cảm biến màu xanh ánh sáng
  • Tăng cường hình ảnh
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • LG Local Contrast
  • LG ThinQ AI
  • Độ trễ đầu vào thấp
  • Netflix
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-T
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • HE-AAC
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Điều chỉnh âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Bluetooth Surround
  • Clear Voice
  • Down firing
  • Dolby Digital
  • LG Sound Sync
  • Sound Alive
  • Chế độ âm thanh đồng bộ
  • Sound Share
  • Ultra Surround

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho LG LB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn