LG 65EP5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 5.0
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
31 kg, 68.34 lbs
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
8 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
72 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160 pixels

LG 65EP5G Giá


LG 65EP5G Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 65EP5G
Phiên bản
65EP5G
Bí danh
UltraFine
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
webOS 5.0
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
72 ppi
Độ phân giải
4096 x 2160 pixels
Trọng lượng
31 kg, 68.34 lbs

LG 65EP5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 65EP5G
Phiên bản
65EP5G
Loạt
UltraFine
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1446.3 mm
  • 56.9409 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 823.8 mm
  • 32.4331 in
độ dày
  • 49 mm
  • 1.9291 in
Trọng lượng
  • 31 kg
  • 68.34 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1446.3 mm
  • 56.9409 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 896.5 mm
  • 35.2953 in
Chiều cao chân đế (mặt dài hơn)
  • 150.2 mm
  • 5.9134 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 430 mm
  • 16.9291 in
độ dày của chân đế
  • 272 mm
  • 10.7087 in
độ dày với chân đế
  • 272 mm
  • 10.7087 in
Trọng lượng với chân đế
  • 35 kg
  • 77.16 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CB
  • CE
  • FCC
  • KC
  • ErP

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
OLED
độ phân giải (h x w)
4096 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.896:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
độ sáng
180 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
72 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
96.34 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1850000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
0.1 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.349 mm
  • 0.0137 in
độ sáng tối đa
770 cd/m²

Thành phần bên trong

RAM

Dung lượng
8 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
470 W
Công suất tiêu thụ trung bình
300 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 5.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Hiệu chuẩn tiên tiến
  • CalMan Hỗ trợ
  • Colorimeter Profiling
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture
  • SuperSign cho Cân bằng Trắng
  • Temperature Sensor

âM THANH

định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • EAC3
  • HE-AAC
  • MP2
  • PCM

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
LAN

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 65EP5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn