LG OLED65B26LA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 22
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
24 kg, 52.91 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG OLED65B26LA Giá


LG OLED65B26LA Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG OLED65B26LA
Phiên bản
OLED65B26LA
Bí danh
B2
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
webOS 22
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
24 kg, 52.91 lbs

LG OLED65B26LA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG OLED65B26LA
Phiên bản
OLED65B26LA
Loạt
B2
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1449 mm
  • 57.0472 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 832 mm
  • 32.7559 in
độ dày
  • 46.9 mm
  • 1.8465 in
Trọng lượng
  • 24 kg
  • 52.91 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1449 mm
  • 57.0472 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 869 mm
  • 34.2126 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 559 mm
  • 22.0079 in
độ dày của chân đế
  • 246 mm
  • 9.685 in
độ dày với chân đế
  • 246 mm
  • 9.685 in
Trọng lượng với chân đế
  • 25 kg
  • 55.12 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1677 mm
  • 66.0236 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 950 mm
  • 37.4016 in
độ dày của hộp
  • 207 mm
  • 8.1496 in
Trọng lượng hộp
  • 32.7 kg
  • 72.09 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Optional Gallery Stand

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • TUV Rheinland Eye Comfort Display Certified
  • UL đã xác minh màn hình không nhấp nháy và giảm ánh sáng xanh

PHụ KIệN

Phụ kiện
Magic remote control - MR22GA

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HDR10 Pro
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.21 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
1 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
202 W
Công suất tiêu thụ trung bình
105 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
105 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 22
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • Xvid
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • AI 4K Upscaling Gen 2
  • Điều khiển độ sáng AI
  • Lựa chọn thể loại trí tuệ nhân tạo
  • AI Picture Pro
  • Amazon Alexa (khác nhau theo khu vực)
  • Amazon Echo Connection (khác nhau theo khu vực)
  • AMD FreeSync Premium
  • Apple Airplay 2
  • Apple Homekit
  • Apple TV+
  • Cinema HDR
  • Disney+
  • Dynamic Tone Mapping
  • Tăng cường hiệu ứng khuôn mặt + cơ thể + đối tượng + nền trước/sau
  • Chế độ Filmmaker
  • Trình tối ưu hóa trò chơi
  • Bảng điều khiển trò chơi
  • Google Assistant (khác nhau theo khu vực)
  • Google Home Connection (khác nhau theo khu vực)
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Bảng điều khiển nhà
  • Tương phản vô tận
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • LG ThinQ AI
  • LG Voice Search
  • Magic Explorer
  • Multi View (khác nhau theo khu vực)
  • Netflix
  • Next Picks (differ by region)
  • NVIDIA G-SYNC Compatible
  • NVIDIA GeForce Now
  • OLED Motion
  • Perfect Black
  • Perfect Color
  • Pixel Dimming
  • Prime Video
  • Remote Voice Recognition
  • Stadia Cloud Gaming
  • Ultra Luminance Pro
  • Youtube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Dual tuner
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • EAC3
  • HE-AAC
  • MP2
  • PCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Điều khiển âm thanh thích ứng
  • Điều chỉnh âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Âm thanh AI Pro (tạo âm thanh ảo 5.1.2 CH up-mix)
  • Clear Voice Pro
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital
  • Down Firing
  • Bluetooth Surround Ready
  • LG Sound Sync
  • Đầu ra âm thanh đồng thời
  • Sound Alive
  • Kiểm soát chế độ SoundBar
  • Chia sẻ chế độ âm thanh TV
  • WiSA Ready

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0
  • Wi-Fi TV Bật
  • TV Bật Bằng Điện Thoại

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG OLED65B26LA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn