LG OLED55G2PUA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 22
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
17.1 kg, 37.7 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG OLED55G2PUA Giá


LG OLED55G2PUA Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG OLED55G2PUA
Phiên bản
OLED55G2PUA
Bí danh
G2
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
webOS 22
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
17.1 kg, 37.7 lbs

LG OLED55G2PUA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG OLED55G2PUA
Phiên bản
OLED55G2PUA
Loạt
G2
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1221.74 mm
  • 48.1 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 698.5 mm
  • 27.5 in
độ dày
  • 25.4 mm
  • 1 in
Trọng lượng
  • 17.1 kg
  • 37.7 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1221.74 mm
  • 48.1 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 756.92 mm
  • 29.8 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 431.8 mm
  • 17 in
độ dày của chân đế
  • 243.84 mm
  • 9.6 in
độ dày với chân đế
  • 243.84 mm
  • 9.6 in
Trọng lượng với chân đế
  • 21.32 kg
  • 47 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1419.86 mm
  • 55.9 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 835.66 mm
  • 32.9 in
độ dày của hộp
  • 187.96 mm
  • 7.4 in
Trọng lượng hộp
  • 24.72 kg
  • 54.5 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Flush Mount Included (Stand sold separetly)

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • TUV Rheinland Eye Comfort Display Certified
  • UL đã xác minh màn hình không nhấp nháy và giảm ánh sáng xanh

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Magic remote control - MR22GN (NFC)
  • Flush Mount

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
OLED evo
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HDR10 Pro
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
96.44 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
1 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
185 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 22
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • Xvid
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • AI nâng cấp 4K
  • Điều khiển độ sáng AI
  • Lựa chọn thể loại trí tuệ nhân tạo
  • AI Picture Pro
  • Amazon Alexa (khác nhau theo khu vực)
  • Amazon Echo Kết nối
  • AMD FreeSync Premium
  • Apple Airplay 2
  • Apple Homekit
  • Apple TV+
  • Brightness Booster Max
  • Cinema HDR
  • Disney+
  • Dynamic Tone Mapping Pro
  • Chế độ Filmmaker
  • Game Optimizer
  • Google Assistant
  • Google Home Connection
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Tương phản vô tận
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • Intense Color (Wide Color Gamut)
  • LG ThinQ AI
  • LG Voice Search
  • Magic Explorer
  • Magic Tap
  • Multi View (khác nhau theo khu vực)
  • Netflix
  • Next Picks
  • NVIDIA G-SYNC Compatible
  • NVIDIA GeForce Now
  • OLED Motion
  • Perfect Black
  • Perfect Color
  • Pixel Dimming
  • Prime Video
  • Remote Voice Recognition
  • Stadia Cloud Gaming
  • Góc nhìn rộng
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM
  • ATSC 3.0

âM THANH

Loa tích hợp
4 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • EAC3
  • HE-AAC
  • MP2
  • PCM
Các tính năng bổ sung
  • 4.2 CH
  • Điều chỉnh âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Âm thanh AI Pro (tạo âm thanh ảo 7.1.2 kênh)
  • Clear Voice Pro
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital
  • Down Firing
  • Bluetooth Surround Ready
  • LG Sound Sync
  • Đầu ra âm thanh đồng thời
  • Sound Alive
  • Sound Share
  • Kiểm soát chế độ SoundBar
  • Chia sẻ chế độ âm thanh TV
  • Loa WiSA

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0
  • Wi-Fi TV Bật
  • TV Bật Bằng Điện Thoại

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho LG OLED55G2PUA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn