LG 86QNED816QA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 22
Màn hình
Màn hình
2170 mm, 85.4331 in
Trọng lượng
Trọng lượng
55.3 kg, 121.92 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
51 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG 86QNED816QA Giá


LG 86QNED816QA Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 86QNED816QA
Phiên bản
86QNED816QA
Bí danh
QNED81 / QNED82
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
webOS 22
Màn hình
2170 mm, 85.4331 in
Mật độ điểm ảnh
51 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
55.3 kg, 121.92 lbs

LG 86QNED816QA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 86QNED816QA
Phiên bản
86QNED816QA
Loạt
  • QNED81
  • QNED82
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1925 mm
  • 75.7874 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1105 mm
  • 43.5039 in
độ dày
  • 46.1 mm
  • 1.815 in
Trọng lượng
  • 55.3 kg
  • 121.92 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1925 mm
  • 75.7874 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1177 mm
  • 46.3386 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1196 mm
  • 47.0866 in
độ dày của chân đế
  • 452 mm
  • 17.7953 in
độ dày với chân đế
  • 452 mm
  • 17.7953 in
Trọng lượng với chân đế
  • 59.1 kg
  • 130.29 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2116 mm
  • 83.3071 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1217 mm
  • 47.9134 in
độ dày của hộp
  • 285 mm
  • 11.2205 in

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Magic remote control

Màn hình

Kích thước
85.6 in
đường chéo
  • 2170 mm
  • 85.4331 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10
  • HDR10 Pro
Mật độ điểm ảnh
51 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.97 %
đèn nền
Edge LED (Local Dimming)
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 1065.96 mm
  • 41.9669 in
Chiều rộng
  • 1895.04 mm
  • 74.6079 in
Khoảng cách pixel
  • 0.494 mm
  • 0.0194 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
279 W
Công suất tiêu thụ trung bình
171 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
171 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 22
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
Các tính năng bổ sung
  • Active HDR
  • AI nâng cấp 4K
  • Điều khiển độ sáng AI
  • AI Picture Pro
  • Alexa
  • AMD FreeSync Premium
  • Apple Airplay 2
  • Apple Homekit
  • Apple TV
  • Dimming Pro
  • Disney+
  • Game Optimizer
  • Google Assistant
  • HDR Dynamic Tone Mapping
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Hulu
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • Chế độ Filmmaker
  • LG ThinQ AI
  • Magic Explorer
  • Motion Pro
  • Nano Color Pro
  • Netflix
  • Next Picks
  • NVIDIA GeForce Now
  • Công nghệ màu Quantum NanoCell
  • Prime Video
  • Spotify
  • Stadia Cloud Gaming
  • Youtube TV

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • HE-AAC
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.2 CH
  • Điều chỉnh âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • AI Sound Pro (Virtual 5.1.2 Up-mix)
  • Clear Voice Pro
  • Dolby Digital
  • Down Firing
  • Bluetooth Surround Ready
  • LG Sound Sync
  • Chia sẻ chế độ âm thanh TV
  • WiSA Ready

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho LG 86QNED816QA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn