LG 65ART90E6QA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 22
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG 65ART90E6QA Giá


LG 65ART90E6QA Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 65ART90E6QA
Phiên bản
65ART90E6QA
Bí danh
OLED Objet Collection
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
webOS 22
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG 65ART90E6QA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 65ART90E6QA
Phiên bản
65ART90E6QA
Loạt
OLED Objet Collection
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1462 mm
  • 57.5591 in
độ dày
  • 54.8 mm
  • 2.1575 in
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1462 mm
  • 57.5591 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1568 mm
  • 61.7323 in
độ dày với chân đế
  • 54.8 mm
  • 2.1575 in
Trọng lượng với chân đế
  • 52 kg
  • 114.64 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
  • Bảng điều khiển di động cho chế độ Xem dòng và Xem toàn cảnh
  • Thiết kế easel với lắp đặt nghiêng hoặc không có khoảng cách.
  • Bìa vải cao cấp với vải Kvadrat - Kvadrat Beige
  • Kvadrat Redwood
  • Kvadrat Green

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Magic remote control - MR22GN (NFC)
  • IR blaster cable

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
OLED evo
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HDR10 Pro
độ sáng
200 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Thời gian phản hồi tối thiểu
0.2 ms
Thời gian phản hồi trung bình
2.4 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in
độ sáng tối đa
850 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
199 W
Công suất tiêu thụ trung bình
107 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
107 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 22
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • Xvid
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • AI nâng cấp 4K
  • Điều khiển độ sáng AI
  • Lựa chọn thể loại trí tuệ nhân tạo
  • AI Picture Pro
  • Amazon Alexa (khác nhau theo khu vực)
  • Amazon Echo Connection (khác nhau theo khu vực)
  • AMD FreeSync Premium
  • Apple Airplay 2
  • Apple Homekit
  • Apple TV+
  • Brightness Booster
  • Cinema HDR
  • Disney+
  • Dynamic Tone Mapping Pro
  • Chế độ Filmmaker
  • Chế độ Gallery
  • Game Optimizer
  • Google Assistant (khác nhau theo khu vực)
  • Google Home Connection (khác nhau theo khu vực)
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Tương phản vô tận
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • LG ThinQ AI (khác nhau theo khu vực)
  • LG Voice Search
  • Cảm biến chuyển động
  • Multi View (khác nhau theo khu vực)
  • Netflix
  • OLED Motion
  • Perfect Black
  • Perfect Color
  • Pixel Dimming
  • Prime Video
  • Remote Voice Recognition
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 10 W
  • 2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • EAC3
  • HE-AAC
  • MP2
  • PCM
Các tính năng bổ sung
  • 4.2 CH
  • Điều chỉnh âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Âm thanh AI Pro (tạo âm thanh ảo 5.1.2 CH up-mix)
  • Clear Voice Pro
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital
  • Front Firing
  • Bluetooth Surround Ready
  • LG Sound Sync
  • Đầu ra âm thanh đồng thời
  • Sound Alive
  • Sound Share
  • Kiểm soát chế độ SoundBar
  • Chia sẻ chế độ âm thanh TV
  • Loa WiSA

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0
  • Wi-Fi TV Bật
  • TV Bật Bằng Điện Thoại

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho LG 65ART90E6QA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn