LG 24LQ615S-PU

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 22
Màn hình
Màn hình
599 mm, 23.5827 in
Trọng lượng
Trọng lượng
3.27 kg, 7.21 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
66 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

LG 24LQ615S-PU Giá


LG 24LQ615S-PU Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 24LQ615S-PU
Phiên bản
24LQ615S-PU
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
webOS 22
Màn hình
599 mm, 23.5827 in
Mật độ điểm ảnh
66 ppi
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Trọng lượng
3.27 kg, 7.21 lbs

LG 24LQ615S-PU Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 24LQ615S-PU
Phiên bản
24LQ615S-PU
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 563.88 mm
  • 22.2 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 340.36 mm
  • 13.4 in
độ dày
  • 58.42 mm
  • 2.3 in
Trọng lượng
  • 3.27 kg
  • 7.21 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 563.88 mm
  • 22.2 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 393.7 mm
  • 15.5 in
độ dày của chân đế
  • 149.86 mm
  • 5.9 in
độ dày với chân đế
  • 149.86 mm
  • 5.9 in
Trọng lượng với chân đế
  • 3.58 kg
  • 7.89 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 701.04 mm
  • 27.6 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 401.32 mm
  • 15.8 in
độ dày của hộp
  • 142.24 mm
  • 5.6 in
Trọng lượng hộp
  • 4.81 kg
  • 10.6 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 85 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
23.6 in
đường chéo
  • 599 mm
  • 23.5827 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.779:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
56 Hz - 75 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
66 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
79.64 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
14 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 83 kHz
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 293.22 mm
  • 11.5441 in
Chiều rộng
  • 521.28 mm
  • 20.5228 in
Khoảng cách pixel
  • 0.382 mm
  • 0.015 in
Phủ sóng ntsc
68 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
28 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.4 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 22
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ rạp chiếu phim
  • Chế độ bảo vệ mắt
  • Chế độ chơi game
  • Motion Eye Care
  • Tiết kiệm năng lượng thông minh

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • ATSC
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 5 W
Các tính năng bổ sung
  • Âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Dolby Audio

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 24LQ615S-PU


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn