LG 42LX3Q6LA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 22
Màn hình
Màn hình
1060 mm, 41.7323 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG 42LX3Q6LA Giá


LG 42LX3Q6LA Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 42LX3Q6LA
Phiên bản
42LX3Q6LA
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
webOS 22
Màn hình
1060 mm, 41.7323 in
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG 42LX3Q6LA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 42LX3Q6LA
Phiên bản
42LX3Q6LA
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 937.1 mm
  • 36.8937 in
Màu sắc
Ceramin Black
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 937.1 mm
  • 36.8937 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 614 mm
  • 24.1732 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 363 mm
  • 14.2913 in
độ dày của chân đế
  • 296.8 mm
  • 11.685 in
độ dày với chân đế
  • 296.8 mm
  • 11.685 in
Trọng lượng với chân đế
  • 22.6 kg
  • 49.82 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1125 mm
  • 44.2913 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 770 mm
  • 30.315 in
độ dày của hộp
  • 455 mm
  • 17.9134 in
Trọng lượng hộp
  • 30.6 kg
  • 67.46 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 140 mm
  • 5.5118 in
đặc điểm
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • TUV Rheinland Eye Comfort Display Certified
  • UL đã xác minh màn hình không nhấp nháy và giảm ánh sáng xanh

PHụ KIệN

Phụ kiện
Magic remote control - MR22GN (NFC)

Màn hình

Kích thước
41.5 in
đường chéo
  • 1060 mm
  • 41.7323 in
Loại
OLED evo
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HDR10 Pro
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Thời gian phản hồi tối thiểu
0.1 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
độ cong
  • 900 mm
  • 35.4331 in
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 519.677 mm
  • 20.4597 in
Chiều rộng
  • 923.87 mm
  • 36.3728 in
Khoảng cách pixel
  • 0.241 mm
  • 0.0095 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
94 W
Công suất tiêu thụ trung bình
52 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
52 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 22
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • Xvid
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • AI nâng cấp 4K
  • Điều khiển độ sáng AI
  • Lựa chọn thể loại trí tuệ nhân tạo
  • AI Picture Pro
  • Amazon Alexa (khác nhau theo khu vực)
  • Amazon Echo Connection (khác nhau theo khu vực)
  • AMD FreeSync Premium
  • Apple Airplay 2
  • Apple Homekit
  • Apple TV+
  • Brightness Booster
  • Cinema HDR
  • Disney+
  • Dynamic Tone Mapping Pro
  • Chế độ Filmmaker
  • Game Optimizer
  • Google Assistant (khác nhau theo khu vực)
  • Google Home Connection (khác nhau theo khu vực)
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Cảm biến màu xanh ánh sáng
  • Tương phản vô tận
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • Intense Color (Wide Color Gamut)
  • LG ThinQ AI
  • LG Voice Search
  • Magic Explorer
  • Magic Tap
  • Multi View (khác nhau theo khu vực)
  • Netflix
  • Next Picks
  • NVIDIA G-SYNC Compatible
  • NVIDIA Ge-Force NOW
  • OLED Motion
  • Perfect Black
  • Perfect Color
  • Pixel Level Dimming
  • Prime Video
  • Remote Voice Recognition
  • Đèn RGB
  • Stadia Cloud Gaming
  • Góc nhìn rộng
  • Youtube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Dual tuner
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • EAC3
  • HE-AAC
  • MP2
  • PCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.2 CH
  • 40W
  • Điều chỉnh âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • AI Sound Pro (virtual 7.1.2 Up-mix)
  • Bluetooth Surround Ready
  • Clear Voice Pro
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital
  • Front Firing
  • LG Sound Sync
  • Sound Share
  • Chia sẻ chế độ âm thanh TV
  • Loa WiSA

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11ax (IEEE 802.11ax, Wi-Fi 6)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0
  • Wi-Fi TV Bật
  • TV Bật Bằng Điện Thoại

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
Màn hình frc
Màn hình FRC
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 42LX3Q6LA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn