LG OLED48C3PUA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 23
Màn hình
Màn hình
1209 mm, 47.5984 in
Trọng lượng
Trọng lượng
14.9 kg, 32.85 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG OLED48C3PUA Giá


LG OLED48C3PUA Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG OLED48C3PUA
Phiên bản
OLED48C3PUA
Bí danh
C3 OLED evo
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Hệ điều hành
webOS 23
Màn hình
1209 mm, 47.5984 in
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
14.9 kg, 32.85 lbs

LG OLED48C3PUA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG OLED48C3PUA
Phiên bản
OLED48C3PUA
Loạt
C3 OLED evo
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1072 mm
  • 42.2047 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 618 mm
  • 24.3307 in
độ dày
  • 46 mm
  • 1.811 in
Trọng lượng
  • 14.9 kg
  • 32.85 lbs
Màu sắc
Dark Titan Silver
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1072 mm
  • 42.2047 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 676 mm
  • 26.6142 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 470 mm
  • 18.5039 in
độ dày của chân đế
  • 231 mm
  • 9.0945 in
độ dày với chân đế
  • 231 mm
  • 9.0945 in
Trọng lượng với chân đế
  • 16.8 kg
  • 37.04 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1417 mm
  • 55.7874 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 744 mm
  • 29.2913 in
độ dày của hộp
  • 173 mm
  • 6.811 in
Trọng lượng hộp
  • 21 kg
  • 46.3 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • TUV Rheinland Eye Comfort Display Certified
  • UL đã xác minh màn hình không nhấp nháy và giảm ánh sáng xanh

PHụ KIệN

Phụ kiện
Magic remote control - MR23GN (NFC)

Màn hình

Kích thước
47.6 in
đường chéo
  • 1209 mm
  • 47.5984 in
Loại
OLED evo
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HDR10 Pro
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.34 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
0.1 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 592.92 mm
  • 23.3433 in
Chiều rộng
  • 1054.08 mm
  • 41.4992 in
Khoảng cách pixel
  • 0.275 mm
  • 0.0108 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
80 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
149 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 23
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • Xvid
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • AI Super Upscaling
  • Điều khiển độ sáng AI
  • Giảm nhiễu AI
  • Lựa chọn thể loại trí tuệ nhân tạo
  • AI Picture Pro
  • AI Super Resolution
  • Amazon Alexa (khác nhau theo khu vực)
  • Amazon Echo Connection (khác nhau theo khu vực)
  • AMD FreeSync Premium
  • Apple Airplay 2
  • Apple Homekit
  • Apple TV+
  • Cinema HDR
  • Disney+
  • Dynamic Tone Mapping Pro
  • Chế độ Filmmaker
  • Bảng điều khiển trò chơi và tối ưu hóa
  • Google Assistant (khác nhau theo khu vực)
  • Google Home Connection (khác nhau theo khu vực)
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • HDR Expression Enhancer
  • Tương phản vô tận
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • LG ThinQ AI
  • LG Voice Search
  • Magic Explorer
  • Magic Tap
  • Multi View (khác nhau theo khu vực)
  • Netflix
  • Next Picks
  • NVIDIA G-SYNC Compatible
  • NVIDIA GeForce Now
  • OLED Motion
  • Perfect Black
  • Perfect Color
  • Pixel Dimming
  • Prime Video
  • Remote Voice Recognition
  • Stadia Cloud Gaming
  • Youtube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM
  • ATSC 3.0

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • EAC3
  • HE-AAC
  • MP2
  • PCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.2 CH
  • Điều chỉnh âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Âm thanh AI Pro (tạo âm thanh ảo 9.1.2 CH up-mix)
  • Clear Voice Pro
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital
  • Down Firing
  • Bluetooth Surround Ready
  • LG Sound Sync
  • Đầu ra âm thanh đồng thời
  • Sound Alive
  • Sound Share
  • Kiểm soát chế độ SoundBar
  • Chia sẻ chế độ âm thanh TV
  • Loa WiSA (chỉ dành cho các mẫu C29)

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0
  • Wi-Fi TV Bật
  • TV Bật Bằng Điện Thoại

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG OLED48C3PUA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn