Loewe Connect 32 DR+

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Loewe OS
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Trọng lượng
Trọng lượng
9.7 kg, 21.38 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
69 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Loewe Connect 32 DR+ Giá


Loewe Connect 32 DR+ Thông số chính


Thương hiệu
Loewe
Mẫu
Loewe Connect 32 DR+
Phiên bản
Connect 32 DR+
Bí danh
Connect
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Hệ điều hành
Loewe OS
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
69 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
9.7 kg, 21.38 lbs

Loewe Connect 32 DR+ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Loewe
Môhình
Loewe Connect 32 DR+
Phiên bản
Connect 32 DR+
Loạt
Connect
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 729 mm
  • 28.7008 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 477 mm
  • 18.7795 in
độ dày
  • 53 mm
  • 2.0866 in
Trọng lượng
  • 9.7 kg
  • 21.38 lbs
Màu sắc
  • Đen
  • Brown
  • Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 729 mm
  • 28.7008 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 508 mm
  • 20 in
độ dày với chân đế
  • 213 mm
  • 8.3858 in
Trọng lượng với chân đế
  • 11.7 kg
  • 25.79 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 2000 m
  • 6561.68 ft

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
69 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
78.9 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 392.85 mm
  • 15.4665 in
Chiều rộng
  • 698.4 mm
  • 27.4961 in
Khoảng cách pixel
  • 0.364 mm
  • 0.0143 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
75 W
Công suất tiêu thụ trung bình
44 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.38 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.38 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Loewe OS
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Digital Link HD (CEC)
  • DR+ Theo TÔI
  • Image+ Active
  • Cảm biến ánh sáng
  • Picture-in-Picture
  • PVR
  • Tăng cường độ phân giải siêu cao Ultra HD

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 20 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital
  • DTS

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
Bild 7.55 OLED
3840 x 2160 pixels
Loewe OS
80 ppi
Bild s.77 OLED
1366 x 768 pixels
Aquos Net+
50 ppi
Bild 3.65 OLED
1920 x 1080 pixels
104 ppi
5.7 kg, 12.57 lbs
Bild 3.40
2560 x 1080 pixels
75 ppi
Bild 7.65 OLED
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
Bild 5.40
3840 x 2160 pixels
Roku TV
99 ppi
12 kg, 26.46 lbs
Connect 55
3840 x 2160 pixels
Loewe OS
80 ppi
27.6 kg, 60.85 lbs

Đánh giá của người dùng cho Loewe Connect 32 DR+


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn