Lenovo ThinkVision LT3053p

Phiên bản
Phiên bản
ThinkVision LT3053p
Màn hình
Màn hình
756.2 mm, 29.7717 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
101 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Lenovo ThinkVision LT3053p Giá


Lenovo ThinkVision LT3053p Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkVision LT3053p
Phiên bản
ThinkVision LT3053p
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2013
Màn hình
756.2 mm, 29.7717 in
Mật độ điểm ảnh
101 ppi
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Lenovo ThinkVision LT3053p Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Môhình
Lenovo ThinkVision LT3053p
Phiên bản
ThinkVision LT3053p
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 690 mm
  • 27.1654 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 471.05 mm
  • 18.5453 in
độ dày với chân đế
  • 241.9 mm
  • 9.5236 in

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 110 mm
  • 4.3307 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
0 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 45 °C
  • 32 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • C-Tick
  • CCC
  • CE
  • CECP
  • ENERGY STAR 6.0
  • Epeat Gold
  • FCC Class B
  • KC
  • RoHS
  • TCO Certified Display 6.0
  • TCO Edge 1.2
  • TÜV/GS
  • VCCI
  • WHQL (Windows 10; Windows 8.1; Windows 8; Windows 7)

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • D-sub cable
  • DVI-D cáp
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI
  • Hood
  • Cáp USB 2.0
  • Cáp USB 3.0

Màn hình

Kích thước
30 in
đường chéo
  • 756.2 mm
  • 29.7717 in
Loại
AH-IPS
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:10
  • 1.6:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
30 Hz - 75 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
101 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
3000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
6 ms
Thời gian phản hồi trung bình
14 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 100 kHz
đèn nền
GB-r LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Lut
14 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 400.8 mm
  • 15.7795 in
Chiều rộng
  • 641.28 mm
  • 25.2472 in
Khoảng cách pixel
  • 0.251 mm
  • 0.0099 in
Phủ sóng adobe rgb
99 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte
Môhình
LM300WQ6-SLA1

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
130 W
Công suất tiêu thụ trung bình
88 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
1.2 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
40 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • DDC/CI
  • EcoModes
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
G27qc-30
2560 x 1440 pixels
109 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
Legion Y27h-30
3840 x 2160 pixels
Smart TV
59 ppi
L22-28
1920 x 1080 pixels
80 ppi
4.48 kg, 9.88 lbs
G32qc-30
3840 x 2160 pixels
Smart TV
83 ppi
ThinkVision T2054p
1440 x 900 pixels
87 ppi
2.2 kg, 4.85 lbs
G27-30
1920 x 1080 pixels
81 ppi
3.9 kg, 8.6 lbs
D24-20
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.7 kg, 5.95 lbs

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkVision LT3053p


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn