Lenovo ThinkVision LT2024

Phiên bản
Phiên bản
ThinkVision LT2024
Màn hình
Màn hình
508 mm, 20 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
91 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1600 x 900 pixels

Lenovo ThinkVision LT2024 Giá


Lenovo ThinkVision LT2024 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkVision LT2024
Phiên bản
ThinkVision LT2024
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2014
Màn hình
508 mm, 20 in
Mật độ điểm ảnh
91 ppi
Độ phân giải
1600 x 900 pixels

Lenovo ThinkVision LT2024 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Môhình
Lenovo ThinkVision LT2024
Phiên bản
ThinkVision LT2024
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 478.4 mm
  • 18.8346 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 347.4 mm
  • 13.6772 in
độ dày với chân đế
  • 160.7 mm
  • 6.3268 in
Trọng lượng với chân đế
  • 3.07 kg
  • 6.77 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 45 °C
  • 32 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CCC
  • cTÜVus
  • ENERGY STAR 6.0
  • Epeat Gold/Silver (phụ thuộc vào thị trường)
  • FCC Class B
  • ISO 9241-307
  • RoHS
  • TCO Certified Display 6.0
  • TCO Edge 2.0
  • TÜV/GS
  • WHQL (Windows 10; Windows 8.1; Windows 8; Windows 7)

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
D-sub cable

Màn hình

Kích thước
20 in
đường chéo
  • 508 mm
  • 20 in
Loại
TN
độ phân giải (h x w)
1600 x 900 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz - 75 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
91 ppi
Góc nhìn ngang
170 °
Góc nhìn dọc
160 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
7 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 83 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 249.075 mm
  • 9.8061 in
Chiều rộng
  • 442.8 mm
  • 17.4331 in
Khoảng cách pixel
  • 0.277 mm
  • 0.0109 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
22 W
Công suất tiêu thụ trung bình
19 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
L22-28
1920 x 1080 pixels
80 ppi
4.48 kg, 9.88 lbs
G27qc-30
2560 x 1440 pixels
109 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
Legion Y27h-30
3840 x 2160 pixels
Smart TV
59 ppi
G32qc-30
3840 x 2160 pixels
Smart TV
83 ppi
ThinkVision T2054p
1440 x 900 pixels
87 ppi
2.2 kg, 4.85 lbs
G27-30
1920 x 1080 pixels
81 ppi
3.9 kg, 8.6 lbs
D24-20
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.7 kg, 5.95 lbs

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkVision LT2024


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn