Lenovo ThinkVision T2054d

Phiên bản
Phiên bản
ThinkVision T2054d
Màn hình
Màn hình
494 mm, 19.4488 in
Trọng lượng
Trọng lượng
2.2 kg, 4.85 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
87 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1440 x 900 pixels

Lenovo ThinkVision T2054d Giá


Lenovo ThinkVision T2054d Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkVision T2054d
Phiên bản
ThinkVision T2054d
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Màn hình
494 mm, 19.4488 in
Mật độ điểm ảnh
87 ppi
Độ phân giải
1440 x 900 pixels
Trọng lượng
2.2 kg, 4.85 lbs

Lenovo ThinkVision T2054d Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Môhình
Lenovo ThinkVision T2054d
Phiên bản
ThinkVision T2054d
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 454.2 mm
  • 17.8819 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 297.9 mm
  • 11.7283 in
độ dày
  • 53 mm
  • 2.0866 in
Trọng lượng
  • 2.2 kg
  • 4.85 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 454.2 mm
  • 17.8819 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 345.9 mm
  • 13.6181 in
độ dày với chân đế
  • 242.6 mm
  • 9.5512 in
Trọng lượng với chân đế
  • 3.7 kg
  • 8.16 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 110 mm
  • 4.3307 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
45 °
Góc xoay phải
45 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 45 °C
  • 32 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CCC
  • cTÜVus
  • ENERGY STAR 6.0
  • FCC Class B
  • ISO 9241-307
  • RoHS
  • TCO Certified Display 6.0
  • TCO Edge 2.0
  • TÜV/GS
  • WHQL (Windows 10; Windows 8.1; Windows 8; Windows 7)

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
D-sub cable

Màn hình

Kích thước
19.5 in
đường chéo
  • 494 mm
  • 19.4488 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
1440 x 900 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:10
  • 1.6:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz - 75 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
87 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
81.17 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
7 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 81 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 262.35 mm
  • 10.3287 in
Chiều rộng
  • 418.608 mm
  • 16.4806 in
Khoảng cách pixel
  • 0.291 mm
  • 0.0114 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
21 W
Công suất tiêu thụ trung bình
14.5 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
G32qc-30
3840 x 2160 pixels
Smart TV
83 ppi
ThinkVision T2054p
1440 x 900 pixels
87 ppi
2.2 kg, 4.85 lbs
G27-30
1920 x 1080 pixels
81 ppi
3.9 kg, 8.6 lbs
D24-20
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.7 kg, 5.95 lbs
G27qc-30
2560 x 1440 pixels
109 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
Legion Y27h-30
3840 x 2160 pixels
Smart TV
59 ppi
L22-28
1920 x 1080 pixels
80 ppi
4.48 kg, 9.88 lbs

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkVision T2054d


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn