Loewe Bild 1.49

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Loewe OS
Màn hình
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Trọng lượng
Trọng lượng
15.9 kg, 35.05 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Loewe Bild 1.49 Giá


Loewe Bild 1.49 Thông số chính


Thương hiệu
Loewe
Mẫu
Loewe Bild 1.49
Phiên bản
Bild 1.49
Bí danh
Bild 1
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Loewe OS
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
15.9 kg, 35.05 lbs

Loewe Bild 1.49 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Loewe
Môhình
Loewe Bild 1.49
Phiên bản
Bild 1.49
Loạt
Bild 1
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1116 mm
  • 43.937 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 681 mm
  • 26.811 in
độ dày
  • 58 mm
  • 2.2835 in
Trọng lượng
  • 15.9 kg
  • 35.05 lbs
Màu sắc
  • Đen
  • Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1116 mm
  • 43.937 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 697 mm
  • 27.4409 in
độ dày với chân đế
  • 225 mm
  • 8.8583 in

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Loewe FS 2.49 - +/-20° swivel

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 2000 m
  • 6561.68 ft

Màn hình

Kích thước
48.5 in
đường chéo
  • 1231 mm
  • 48.4646 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
85.34 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 604 mm
  • 23.7795 in
Chiều rộng
  • 1073.78 mm
  • 42.2748 in
Khoảng cách pixel
  • 0.28 mm
  • 0.011 in
độ sáng tối đa
450 cd/m²
Lớp phủ
Glossy

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
96 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
133 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.27 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Loewe OS
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • 4K Upscaling
  • DVB radio
  • Image+Active
  • Interior auto-dimming (OPC)
  • Khóa cha mẹ
  • Picture-in-Picture
  • PVR
  • Video tự điều chỉnh độ sáng (VBD+)

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Dual tuner
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 20 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Automatic Volume Control (AVC)
  • Dolby Digital

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Bild 7.55 OLED
3840 x 2160 pixels
Loewe OS
80 ppi
Bild 5.40
3840 x 2160 pixels
Roku TV
99 ppi
12 kg, 26.46 lbs
Connect 55
3840 x 2160 pixels
Loewe OS
80 ppi
27.6 kg, 60.85 lbs
Bild 7.65 OLED
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
Bild 3.65 OLED
1920 x 1080 pixels
104 ppi
5.7 kg, 12.57 lbs
Bild 3.40
2560 x 1080 pixels
75 ppi
Bild s.77 OLED
1366 x 768 pixels
Aquos Net+
50 ppi

Đánh giá của người dùng cho Loewe Bild 1.49


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn