Lenovo ThinkVision P44w-10

Phiên bản
Phiên bản
ThinkVision P44w-10
Màn hình
Màn hình
1102.47 mm, 43.4043 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 1200 pixels

Lenovo ThinkVision P44w-10 Giá


Lenovo ThinkVision P44w-10 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkVision P44w-10
Phiên bản
ThinkVision P44w-10
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Màn hình
1102.47 mm, 43.4043 in
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
3840 x 1200 pixels

Lenovo ThinkVision P44w-10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Môhình
Lenovo ThinkVision P44w-10
Phiên bản
ThinkVision P44w-10
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1058.3 mm
  • 41.6654 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 591.1 mm
  • 23.2717 in
độ dày với chân đế
  • 269.8 mm
  • 10.622 in
Trọng lượng với chân đế
  • 13.45 kg
  • 29.65 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 479.9 mm
  • 18.8937 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 196.8 mm
  • 7.748 in
độ dày của hộp
  • 148 mm
  • 5.8268 in
Trọng lượng hộp
  • 18.59 kg
  • 40.98 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 45 °C
  • 32 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • C-Tick
  • CCC
  • CE
  • CECP
  • ENERGY STAR 7.1
  • FCC Class B
  • KC
  • RoHS
  • TCO Certified Displays 8.0
  • TÜV Eye Comfort
  • VCCI
  • WHQL (Windows 10; Windows 8.1; Windows 8; Windows 7)

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI
  • USB Type-C cable

Màn hình

Kích thước
43.4 in
đường chéo
  • 1102.47 mm
  • 43.4043 in
Loại
VA
độ phân giải (h x w)
3840 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
3.2:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
144 Hz
độ sáng
380 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
độ cong
  • 1800 mm
  • 70.8661 in
Chiều cao
  • 328.8 mm
  • 12.9449 in
Chiều rộng
  • 1052.3 mm
  • 41.4291 in
Khoảng cách pixel
  • 0.274 mm
  • 0.0108 in
độ sáng tối đa
450 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
250 W
Công suất tiêu thụ trung bình
70 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ AMD FreeSync 2
  • DDC/CI
  • Low Blue Light
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
G27-30
1920 x 1080 pixels
81 ppi
3.9 kg, 8.6 lbs
D24-20
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.7 kg, 5.95 lbs
G32qc-30
3840 x 2160 pixels
Smart TV
83 ppi
ThinkVision T2054p
1440 x 900 pixels
87 ppi
2.2 kg, 4.85 lbs
L22-28
1920 x 1080 pixels
80 ppi
4.48 kg, 9.88 lbs
G27qc-30
2560 x 1440 pixels
109 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
Legion Y27h-30
3840 x 2160 pixels
Smart TV
59 ppi

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkVision P44w-10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn