Lenovo C32q-20

Phiên bản
Phiên bản
C32q-20
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Trọng lượng
Trọng lượng
6.1 kg, 13.45 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Lenovo C32q-20 Giá


Lenovo C32q-20 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo C32q-20
Phiên bản
C32q-20
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Trọng lượng
6.1 kg, 13.45 lbs

Lenovo C32q-20 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Môhình
Lenovo C32q-20
Phiên bản
C32q-20
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 729.7 mm
  • 28.7283 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 432.8 mm
  • 17.0394 in
độ dày
  • 53.8 mm
  • 2.1181 in
Trọng lượng
  • 6.1 kg
  • 13.45 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 729.7 mm
  • 28.7283 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 508.6 mm
  • 20.0236 in
độ dày với chân đế
  • 256.1 mm
  • 10.0827 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7.16 kg
  • 15.79 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 870 mm
  • 34.252 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 600 mm
  • 23.622 in
độ dày của hộp
  • 203 mm
  • 7.9921 in
Trọng lượng hộp
  • 10.51 kg
  • 23.17 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CCC
  • RoHS (EU 2002/95/EC)
  • CEL G1
  • TÜV Low Blue Light

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 75 Hz
độ sáng
200 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
86.8 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
3000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 114 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Tần số
2560 x 1440 @ 60 Hz
Chiều cao
  • 392.688 mm
  • 15.4602 in
Chiều rộng
  • 698.112 mm
  • 27.4847 in
Khoảng cách pixel
  • 0.272 mm
  • 0.0107 in
Phủ sóng ntsc
72 %
độ sáng tối đa
250 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
45 W
Công suất tiêu thụ trung bình
35 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
51 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Low Blue Light

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
G32qc-30
3840 x 2160 pixels
Smart TV
83 ppi
ThinkVision T2054p
1440 x 900 pixels
87 ppi
2.2 kg, 4.85 lbs
G27-30
1920 x 1080 pixels
81 ppi
3.9 kg, 8.6 lbs
D24-20
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.7 kg, 5.95 lbs
L22-28
1920 x 1080 pixels
80 ppi
4.48 kg, 9.88 lbs
G27qc-30
2560 x 1440 pixels
109 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
Legion Y27h-30
3840 x 2160 pixels
Smart TV
59 ppi

Đánh giá của người dùng cho Lenovo C32q-20


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn