Lenovo ThinkVision T34w-30

Phiên bản
Phiên bản
ThinkVision T34w-30
Màn hình
Màn hình
863.6 mm, 34 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3440 x 1440 pixels

Lenovo ThinkVision T34w-30 Giá


Lenovo ThinkVision T34w-30 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkVision T34w-30
Phiên bản
ThinkVision T34w-30
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Màn hình
863.6 mm, 34 in
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Độ phân giải
3440 x 1440 pixels

Lenovo ThinkVision T34w-30 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Môhình
Lenovo ThinkVision T34w-30
Phiên bản
ThinkVision T34w-30
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 808.4 mm
  • 31.8268 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 367.5 mm
  • 14.4685 in
độ dày
  • 110.1 mm
  • 4.3346 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 808.4 mm
  • 31.8268 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 414.3 mm
  • 16.311 in
độ dày của chân đế
  • 231.6 mm
  • 9.1181 in
độ dày với chân đế
  • 231.6 mm
  • 9.1181 in

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 155 mm
  • 6.1024 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
45 °
Góc xoay phải
45 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 45 °C
  • 32 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CCC
  • ENERGY STAR
  • EPEAT Gold
  • Eyesafe Display Certified
  • RoHS
  • TCO Certified 9.0
  • TCO Edge 2.0
  • TÜV Low Blue Light (Hardware Solution)
  • Windows Certification

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp USB Type-C sang USB Type-C

Màn hình

Kích thước
34 in
đường chéo
  • 863.6 mm
  • 34 in
Loại
VA
độ phân giải (h x w)
3440 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
2.389:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
60 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.99 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
3000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Thời gian phản hồi trung bình
6 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1500 mm
  • 59.0551 in
Chiều cao
  • 333.72 mm
  • 13.1386 in
Chiều rộng
  • 792.2 mm
  • 31.189 in
Khoảng cách pixel
  • 0.232 mm
  • 0.0091 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Natural Low Blue Light

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
LAN

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Màn hình frc
Màn hình FRC
L22-28
1920 x 1080 pixels
80 ppi
4.48 kg, 9.88 lbs
G27qc-30
2560 x 1440 pixels
109 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
Legion Y27h-30
3840 x 2160 pixels
Smart TV
59 ppi
G27-30
1920 x 1080 pixels
81 ppi
3.9 kg, 8.6 lbs
D24-20
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.7 kg, 5.95 lbs
G32qc-30
3840 x 2160 pixels
Smart TV
83 ppi
ThinkVision T2054p
1440 x 900 pixels
87 ppi
2.2 kg, 4.85 lbs

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkVision T34w-30


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn