Medion Life X16524

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
24.1 kg, 53.13 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Medion Life X16524 Giá


Medion Life X16524 Thông số chính


Thương hiệu
Medion
Mẫu
Medion Life X16524
Phiên bản
Life X16524
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
24.1 kg, 53.13 lbs

Medion Life X16524 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Medion
Môhình
Medion Life X16524
Phiên bản
Life X16524
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1460 mm
  • 57.4803 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 843 mm
  • 33.189 in
độ dày
  • 74 mm
  • 2.9134 in
Trọng lượng
  • 24.1 kg
  • 53.13 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1460 mm
  • 57.4803 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 897 mm
  • 35.315 in
độ dày với chân đế
  • 300 mm
  • 11.811 in
Trọng lượng với chân đế
  • 32 kg
  • 70.55 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.26 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
28000 : 1
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
74 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A++
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.48 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP8
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
PVR

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-S2
  • DVB-C
  • DVB-T
  • DVB-S
  • DVB-T2 HD

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 12 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
Các tính năng bổ sung
  • Down firing
  • DTS HD

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Erazer X58222
2560 x 1440 pixels
93 ppi
6.48 kg, 14.29 lbs
Erazer X58426
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
19.8 kg, 43.65 lbs
Life X16596
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
89 ppi
15.9 kg, 35.05 lbs
Life E12845
1920 x 1080 pixels
71 ppi
Life X15532
3840 x 2160 pixels
webOS 4.0
68 ppi
23.3 kg, 51.37 lbs
Life E12844
1366 x 768 pixels
Smart TV
57 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
Akoya P55840
2560 x 1440 pixels
123 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs

Đánh giá của người dùng cho Medion Life X16524


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn