Dell UltraSharp UP2716D

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 4.0
Màn hình
Màn hình
1460 mm, 57.4803 in
Trọng lượng
Trọng lượng
19.7 kg, 43.43 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
77 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Dell UltraSharp UP2716D Giá


Dell UltraSharp UP2716D Thông số chính


Thương hiệu
Dell
Mẫu
Dell UltraSharp UP2716D
Phiên bản
UltraSharp UP2716D
Bí danh
UltraSharp
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Tizen 4.0
Màn hình
1460 mm, 57.4803 in
Mật độ điểm ảnh
77 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
19.7 kg, 43.43 lbs

Dell UltraSharp UP2716D Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dell
Môhình
Dell UltraSharp UP2716D
Phiên bản
UltraSharp UP2716D
Loạt
UltraSharp
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1275 mm
  • 50.1969 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 723.4 mm
  • 28.4803 in
độ dày
  • 49.5 mm
  • 1.9488 in
Trọng lượng
  • 19.7 kg
  • 43.43 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1276 mm
  • 50.2362 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 800.2 mm
  • 31.5039 in
độ dày với chân đế
  • 252.1 mm
  • 9.9252 in
Trọng lượng với chân đế
  • 20 kg
  • 44.09 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - TM1240A

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 1460 mm
  • 57.4803 in
Loại
SVA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
77 ppi
Khu vực màn hình
96.19 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 708.2 mm
  • 27.8819 in
Chiều rộng
  • 1252.78 mm
  • 49.322 in
Khoảng cách pixel
  • 0.275 mm
  • 0.0108 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
165 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
70 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 4.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Digital Clean View
  • Cảm biến ánh sáng
  • UHD Upscaling

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • Clear QAM
  • ATSC

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 18 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH hướng xuống + bass reflex
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
E2422H
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.2 kg, 7.05 lbs
S2422HZ
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
92 ppi
UltraSharp U4924DW
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
65 ppi
Alienware AW2521HF
1920 x 1080 pixels
89 ppi
3.55 kg, 7.83 lbs
S2440L
1920 x 1080 pixels
91 ppi
3.66 kg, 8.07 lbs
UltraSharp UP3017
2560 x 1600 pixels
101 ppi
6.49 kg, 14.31 lbs
2408WFP
1920 x 1200 pixels
94 ppi
6.74 kg, 14.86 lbs

Đánh giá của người dùng cho Dell UltraSharp UP2716D


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn