Edenwood ED3209HD-VE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
50 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Edenwood ED3209HD-VE Giá


Edenwood ED3209HD-VE Thông số chính


Thương hiệu
Edenwood
Mẫu
Edenwood ED3209HD-VE
Phiên bản
ED3209HD-VE
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
50 ppi
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Edenwood ED3209HD-VE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Edenwood
Môhình
Edenwood ED3209HD-VE
Phiên bản
ED3209HD-VE
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 735 mm
  • 28.937 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 438 mm
  • 17.2441 in
độ dày
  • 90 mm
  • 3.5433 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 735 mm
  • 28.937 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 494 mm
  • 19.4488 in
độ dày với chân đế
  • 197 mm
  • 7.7559 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.4 kg
  • 14.11 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.779:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
HDR10
Mật độ điểm ảnh
50 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
85.14 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1200 : 1
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 392.554 mm
  • 15.4549 in
Chiều rộng
  • 698.214 mm
  • 27.4887 in
Khoảng cách pixel
  • 0.511 mm
  • 0.0201 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
31 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WebM
  • Xvid

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 6 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
Các tính năng bổ sung
DTS TruSurround HD

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
ED4903
3840 x 2160 pixels
Roku TV
65 ppi
26.4 kg, 58.2 lbs
ED5503
3840 x 2160 pixels
Smart TV
80 ppi
957508
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
17.7 kg, 39.02 lbs
ED4304UHD
3840 x 2160 pixels
Roku TV
84 ppi
15.4 kg, 33.95 lbs
ED5505WH
3840 x 2160 pixels
webOS 4.0
68 ppi
23.1 kg, 50.93 lbs
ED49A00UHD-VE
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
ED5504UHD
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs

Đánh giá của người dùng cho Edenwood ED3209HD-VE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn