EIZO Prominence CG3146

Hệ điều hành
Hệ điều hành
VIDAA U
Màn hình
Màn hình
1511 mm, 59.4882 in
Trọng lượng
Trọng lượng
20.8 kg, 45.86 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
72 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

EIZO Prominence CG3146 Giá


EIZO Prominence CG3146 Thông số chính


Thương hiệu
EIZO
Mẫu
EIZO Prominence CG3146
Phiên bản
Prominence CG3146
Bí danh
ColorEdge
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
VIDAA U
Màn hình
1511 mm, 59.4882 in
Mật độ điểm ảnh
72 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
20.8 kg, 45.86 lbs

EIZO Prominence CG3146 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
EIZO
Môhình
EIZO Prominence CG3146
Phiên bản
Prominence CG3146
Loạt
ColorEdge
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 810.2 mm
  • 31.8976 in
độ dày
  • 95.2 mm
  • 3.748 in
Trọng lượng
  • 20.8 kg
  • 45.86 lbs
Màu sắc
Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1397 mm
  • 55 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 910.8 mm
  • 35.8583 in
độ dày với chân đế
  • 304.2 mm
  • 11.9764 in
Trọng lượng với chân đế
  • 23.5 kg
  • 51.81 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • RoHS
  • WEEE

Màn hình

Kích thước
31.1 in
đường chéo
  • 1511 mm
  • 59.4882 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
72 ppi
Góc nhìn ngang
176 °
Góc nhìn dọc
176 °
Khu vực màn hình
90.71 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 757.64 mm
  • 29.8283 in
Chiều rộng
  • 1346.36 mm
  • 53.0063 in
Khoảng cách pixel
  • 0.347 mm
  • 0.0136 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek MT5658

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
115 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
VIDAA U
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Tăng cường độ sâu
  • Noise Reduction
  • PVR

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 18 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • DBX
  • Dolby Audio
  • Dolby Digital Plus (MS10)

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Prominence CG3145
4096 x 2160 pixels
149 ppi
24.4 kg, 53.79 lbs
CG2700S
1920 x 1080 pixels
71 ppi
CS240
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
68 ppi
CX240
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
CG248-4K
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
104 ppi
7.4 kg, 16.31 lbs
CX241
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
81 ppi
CG241W
1920 x 1200 pixels
94 ppi
7.4 kg, 16.31 lbs

Đánh giá của người dùng cho EIZO Prominence CG3146


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn