TCL 75X925

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google TV (Android 10)
Màn hình
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
42.7 kg, 94.14 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels

TCL 75X925 Giá


TCL 75X925 Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 75X925
Phiên bản
75X925
Bí danh
X92
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Google TV (Android 10)
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
42.7 kg, 94.14 lbs

TCL 75X925 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 75X925
Phiên bản
75X925
Loạt
X92
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1673 mm
  • 65.8661 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1014 mm
  • 39.9213 in
độ dày
  • 75 mm
  • 2.9528 in
Trọng lượng
  • 42.7 kg
  • 94.14 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1673 mm
  • 65.8661 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1042 mm
  • 41.0236 in
độ dày của chân đế
  • 309 mm
  • 12.1654 in
độ dày với chân đế
  • 309 mm
  • 12.1654 in
Trọng lượng với chân đế
  • 43.9 kg
  • 96.78 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1917 mm
  • 75.4724 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1166 mm
  • 45.9055 in
độ dày của hộp
  • 335 mm
  • 13.189 in
Trọng lượng hộp
  • 60.7 kg
  • 133.82 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
VESA Mount

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Voice remote control - RC802NU1+RC902V1

Màn hình

Kích thước
74.5 in
đường chéo
  • 1893 mm
  • 74.5276 in
Loại
VA
độ phân giải (h x w)
7680 x 4320 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.3 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4500 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Mini LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 928.26 mm
  • 36.5457 in
Chiều rộng
  • 1650.24 mm
  • 64.9701 in
Khoảng cách pixel
  • 0.215 mm
  • 0.0085 in
độ sáng tối đa
1000 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

LưU TRữ

Dung lượng
32 GB

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
1118 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Google TV (Android 10)
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP9
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • 8K Upscaling
  • Alexa
  • Amazon Prime Video
  • AMD FreeSync technology
  • Chromecast built-in
  • Disney+
  • Chế độ Filmmaker
  • Google Assistant
  • HDR Extreme
  • IMAX Enhanced
  • Mega Dynamic Contrast
  • Micro Dimming
  • Motion Clarity Pro
  • Netflix
  • Noise Reduction
  • Quantum Dot Color
  • Voice command
  • Wide Color Gamut

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2.1 kênh
  • Front-firing
  • Dolby AC4
  • Dolby True HD
  • Dolby Atmos
  • DTS-HD
  • Onkyo Audio System

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11ax (IEEE 802.11ax, Wi-Fi 6)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Chân đế có thể tháo rời
Chân đế có thể tháo rời
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
50C636
3840 x 2160 pixels
Google TV (Android 11)
89 ppi
10.1 kg, 22.27 lbs
65C715
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
68 ppi
19 kg, 41.89 lbs
49D100
1920 x 1080 pixels
46 ppi
11.3 kg, 24.91 lbs
U50S7906
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs
75C735
3840 x 2160 pixels
Google TV với giao diện Amati (Android 11)
59 ppi
29 kg, 63.93 lbs
49S325
1920 x 1080 pixels
Roku TV
46 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs

Đánh giá của người dùng cho TCL 75X925


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn