Iiyama ProLite

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Roku TV
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
10.2 kg, 22.49 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
105 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Iiyama ProLite Giá


Iiyama ProLite Thông số chính


Thương hiệu
Iiyama
Mẫu
Iiyama ProLite
Phiên bản
ProLite E2282HS-B1
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2017
Hệ điều hành
Roku TV
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
105 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
10.2 kg, 22.49 lbs

Iiyama ProLite Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Iiyama
Môhình
Iiyama ProLite E2282HS-B1
Phiên bản
ProLite E2282HS-B1
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 937.5 mm
  • 36.9094 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 544.6 mm
  • 21.4409 in
độ dày
  • 69.1 mm
  • 2.7205 in
Trọng lượng
  • 10.2 kg
  • 22.49 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 937.6 mm
  • 36.9134 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 583.2 mm
  • 22.9606 in
độ dày với chân đế
  • 190.2 mm
  • 7.4882 in
Trọng lượng với chân đế
  • 11.6 kg
  • 25.57 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

Màn hình

Kích thước
21.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
HDR10
Mật độ điểm ảnh
105 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.56 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4500 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 520.616 mm
  • 20.4967 in
Chiều rộng
  • 927.384 mm
  • 36.5112 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
139 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
1 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Roku TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 12 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Down firing
  • DTS Studio Sound

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
G-Master GB2466HSU-B1
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
G-Master G2570HSU-B1
1920 x 1080 pixels
105 ppi
ProLite XB2788QS-B1
1600 x 900 pixels
97 ppi
3.79 kg, 8.36 lbs
ProLite XUB2492HSU
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.3 kg, 7.28 lbs
ProLite XUB2294HSU-B1
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
20 kg, 44.09 lbs
ProLite XUB2893UHSU-B5
3840 x 2160 pixels
Amazon Fire TV
81 ppi
16.2 kg, 35.71 lbs
ProLite XU2793HS-B5
1920 x 1080 pixels
81 ppi

Đánh giá của người dùng cho Iiyama ProLite


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn