Iiyama G-Master GB2790QSU-B1

Phiên bản
Phiên bản
G-Master GB2790QSU-B1
Màn hình
Màn hình
684.667 mm, 26.9554 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Iiyama G-Master GB2790QSU-B1 Giá


Iiyama G-Master GB2790QSU-B1 Thông số chính


Thương hiệu
Iiyama
Mẫu
Iiyama G-Master GB2790QSU-B1
Phiên bản
G-Master GB2790QSU-B1
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Màn hình
684.667 mm, 26.9554 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Iiyama G-Master GB2790QSU-B1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Iiyama
Môhình
Iiyama G-Master GB2790QSU-B1
Phiên bản
G-Master GB2790QSU-B1
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 614 mm
  • 24.1732 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 614 mm
  • 24.1732 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 409.5 mm
  • 16.122 in
độ dày của chân đế
  • 256 mm
  • 10.0787 in
độ dày với chân đế
  • 256 mm
  • 10.0787 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.5 kg
  • 12.13 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 130 mm
  • 5.1181 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
0 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • TÜV-Bauart
  • EAC
  • PSE
  • REACH
  • RoHS
  • ErP
  • WEEE
  • VCCI
  • UKCA

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 684.667 mm
  • 26.9554 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 240 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 400
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
80000000 : 1
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 352 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 335.664 mm
  • 13.2151 in
Chiều rộng
  • 596.736 mm
  • 23.4935 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
33 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync Premium
  • Black Tuner
  • DDC2B
  • Fast IPS
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Chế độ chơi game
  • Low Blue light

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
G-Master GB2466HSU-B1
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
ProLite X2783HSU-B1
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
88 ppi
13.3 kg, 29.32 lbs
ProLite X2783HSU-B6
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
9 kg, 19.84 lbs
ProLite XUB2893UHSU-B5
3840 x 2160 pixels
Amazon Fire TV
81 ppi
16.2 kg, 35.71 lbs
ProLite XUB2390HS-B5
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
68 ppi
26.9 kg, 59.3 lbs
ProLite XUB2294HSU-B1
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
20 kg, 44.09 lbs
ProLite XB2788QS-B1
1600 x 900 pixels
97 ppi
3.79 kg, 8.36 lbs

Đánh giá của người dùng cho Iiyama G-Master GB2790QSU-B1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn