Insignia NS-43DF710NA19

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 4.0
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
18.4 kg, 40.57 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
77 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Insignia NS-43DF710NA19 Giá


Insignia NS-43DF710NA19 Thông số chính


Thương hiệu
Insignia
Mẫu
Insignia NS-43DF710NA19
Phiên bản
NS-43DF710NA19
Bí danh
NS-DF710
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
webOS 4.0
Dung lượng RAM
3 GB
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
77 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
8 GB
Trọng lượng
18.4 kg, 40.57 lbs

Insignia NS-43DF710NA19 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Insignia
Môhình
Insignia NS-43DF710NA19
Phiên bản
NS-43DF710NA19
Loạt
NS-DF710
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1290.5 mm
  • 50.8071 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 739.4 mm
  • 29.1102 in
độ dày
  • 69.9 mm
  • 2.752 in
Trọng lượng
  • 18.4 kg
  • 40.57 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1189.6 mm
  • 46.8346 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 709.2 mm
  • 27.9213 in
độ dày với chân đế
  • 191.2 mm
  • 7.5276 in
Trọng lượng với chân đế
  • 21.3 kg
  • 46.96 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS
  • UL/cUL

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • 3.5 mm bộ chuyển đổi composite
  • Magic remote control - AN-MR18

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Advanced HDR
  • Dolby Vision
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
77 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
99.67 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
1 ms
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 752.2 mm
  • 29.6142 in
Chiều rộng
  • 1264.4 mm
  • 49.7795 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in
độ sáng tối đa
800 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

GPU

Số lượng lõi
2

RAM

Dung lượng
3 GB

LưU TRữ

Dung lượng
8 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
189 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
84 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 4.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
Các tính năng bổ sung
  • 4K Upscaler
  • Image Processor - α7 Intelligent Processor
  • Intense Color
  • Perfect Black Panel
  • PVR
  • ULTRA Luminance Pro

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • Clear QAM
  • ATSC

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 15 W
  • 2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • HE-AAC
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.2 CH
  • Dolby Atmos
  • DTS Decoder DTS-HD
  • Wireless Sound Sync

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
NS-24DF310NA19
1920 x 1080 pixels
71 ppi
NS-48DR510NA17
3840 x 2160 pixels
Smart TV
98 ppi
NS-39DF510NA19
3840 x 2160 pixels
Roku TV
92 ppi
12.1 kg, 26.68 lbs
NS-43DR620NA18
2560 x 1440 pixels
86 ppi
7.23 kg, 15.94 lbs
NS-32DF310NA19
3840 x 2160 pixels
Roku TV
107 ppi
8.6 kg, 18.96 lbs
NS-40D510NA17
3840 x 2160 pixels
Smart TV
82 ppi
NS-55DR620NA18
3840 x 2160 pixels
129 ppi
7.85 kg, 17.31 lbs

Đánh giá của người dùng cho Insignia NS-43DF710NA19


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn