JVC LT-49VF52K

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Amazon Fire TV
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
17.7 kg, 39.02 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
75 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

JVC LT-49VF52K Giá


JVC LT-49VF52K Thông số chính


Thương hiệu
JVC
Mẫu
JVC LT-49VF52K
Phiên bản
LT-49VF52K
Bí danh
F52
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Amazon Fire TV
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
75 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
17.7 kg, 39.02 lbs

JVC LT-49VF52K Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
JVC
Môhình
JVC LT-49VF52K
Phiên bản
LT-49VF52K
Loạt
F52
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1310.2 mm
  • 51.5827 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 788.2 mm
  • 31.0315 in
độ dày
  • 57.8 mm
  • 2.2756 in
Trọng lượng
  • 17.7 kg
  • 39.02 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1296.2 mm
  • 51.0315 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 815.2 mm
  • 32.0945 in
độ dày với chân đế
  • 340.2 mm
  • 13.3937 in
Trọng lượng với chân đế
  • 19 kg
  • 41.89 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Chiều rộng chân đế - 739 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Voice remote with Alexa

Màn hình

Kích thước
48.5 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
75 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.93 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4500 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
Thời gian phản hồi trung bình
15 ms
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 755.6 mm
  • 29.748 in
Chiều rộng
  • 1297.4 mm
  • 51.0787 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in
độ sáng tối đa
400 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
2

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
160 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
67 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Amazon Fire TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MPEG-4
  • VP8
  • VP9
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
Voice control

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 18 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital Plus
  • Down firing
  • DTS
  • DTS TruSurround HD
  • Onkyo sound

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
LT-40V550
1920 x 1080 pixels
85 ppi
LT-48V750
3840 x 2160 pixels
150 ppi
7.37 kg, 16.25 lbs
LT-32V550
3440 x 1440 pixels
111 ppi
7.8 kg, 17.2 lbs
LT-48VU83B
3840 x 2160 pixels
Roku TV
94 ppi
12.8 kg, 28.22 lbs
LT-32V450
1366 x 768 pixels
Smart TV
49 ppi
5 kg, 11.02 lbs
LT-55VO9100
2560 x 1440 pixels
99 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs
LT-55VU83B
3840 x 2160 pixels
Roku TV
77 ppi
19.2 kg, 42.33 lbs

Đánh giá của người dùng cho JVC LT-49VF52K


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn