Konka 50Q75A

Hệ điều hành
Hệ điều hành
VIDAA U2.5
Màn hình
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Trọng lượng
Trọng lượng
14.7 kg, 32.41 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
82 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Konka 50Q75A Giá


Konka 50Q75A Thông số chính


Thương hiệu
Konka
Mẫu
Konka 50Q75A
Phiên bản
50Q75A
Bí danh
Q7 Pro
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
VIDAA U2.5
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Mật độ điểm ảnh
82 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
14.7 kg, 32.41 lbs

Konka 50Q75A Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Konka
Môhình
Konka 50Q75A
Phiên bản
50Q75A
Loạt
Q7 Pro
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1190.2 mm
  • 46.8583 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 719.2 mm
  • 28.315 in
độ dày
  • 37.8 mm
  • 1.4882 in
Trọng lượng
  • 14.7 kg
  • 32.41 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1176.2 mm
  • 46.3071 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 767.2 mm
  • 30.2047 in
độ dày với chân đế
  • 279.2 mm
  • 10.9921 in
Trọng lượng với chân đế
  • 16 kg
  • 35.27 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Chiều rộng chân đế - 973 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • RoHS
  • WEEE

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - EN2BB27H

Màn hình

Kích thước
49.5 in
đường chéo
  • 1257 mm
  • 49.4882 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
82 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.63 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 691.61 mm
  • 27.2287 in
Chiều rộng
  • 1183.64 mm
  • 46.6 in
Khoảng cách pixel
  • 0.285 mm
  • 0.0112 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek MT5658

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
87 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
VIDAA U2.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Cảm biến ánh sáng
  • Smooth Motion

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 18 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Âm thanh rõ ràng
  • Dolby Audio
  • Dolby Digital Plus (MS10)
  • Dolby Pulse
  • DTS

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
75U55A
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
104 ppi
11 kg, 24.25 lbs
43U55A
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
98 ppi
40H33A
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
110 ppi
32H31A
3840 x 2160 pixels
Smart TV
81 ppi
65Q75A
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
64 ppi
22.6 kg, 49.82 lbs
55U55A
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
77 ppi
55Q75A
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
77 ppi
16.1 kg, 35.49 lbs

Đánh giá của người dùng cho Konka 50Q75A


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn