Metz Cubus 50 TY65 UHD twin

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
Màn hình
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
91 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Metz Cubus 50 TY65 UHD twin Giá


Metz Cubus 50 TY65 UHD twin Thông số chính


Thương hiệu
Metz
Mẫu
Metz Cubus 50 TY65 UHD twin
Phiên bản
Cubus 50 TY65 UHD twin
Bí danh
Cubus
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Mật độ điểm ảnh
91 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Metz Cubus 50 TY65 UHD twin Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Metz
Môhình
Metz Cubus 50 TY65 UHD twin
Phiên bản
Cubus 50 TY65 UHD twin
Loạt
Cubus
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1173.2 mm
  • 46.189 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 715.2 mm
  • 28.1575 in
độ dày
  • 42.8 mm
  • 1.685 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
  • Gray
  • Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1159.2 mm
  • 45.6378 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 744.2 mm
  • 29.2992 in
độ dày với chân đế
  • 263.2 mm
  • 10.3622 in
Trọng lượng với chân đế
  • 17 kg
  • 37.48 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

Màn hình

Kích thước
49.5 in
đường chéo
  • 1231 mm
  • 48.4646 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
91 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
77.17 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 603.512 mm
  • 23.7603 in
Chiều rộng
  • 1072.91 mm
  • 42.2405 in
Khoảng cách pixel
  • 0.265 mm
  • 0.0104 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
103.1 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.4 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
Các tính năng bổ sung
Perfect Picture Plus (5.0)

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 36 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital
  • DTS

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Micos 43 TX68 UHD twin R
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
73 ppi
22.5 kg, 49.6 lbs
Topas 55 TX99 OLED twin R
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
89 ppi
16.6 kg, 36.6 lbs
Lunis 55 TY92 OLED twin R
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
82 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
Calea 50 TY64 UHD twin
1920 x 1080 pixels
86 ppi
4.94 kg, 10.89 lbs
Taris 50 TY84 twin R
1920 x 1080 pixels
92 ppi
4.24 kg, 9.35 lbs
Calea compact 32 TZ39
3440 x 1440 pixels
111 ppi
7.8 kg, 17.2 lbs
Alegra 43 TY86 UHD twin R
2560 x 1440 pixels
95 ppi
9.9 kg, 21.83 lbs

Đánh giá của người dùng cho Metz Cubus 50 TY65 UHD twin


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn