BenQ PD3200U

Phiên bản
Phiên bản
PD3200U
Màn hình
Màn hình
812.87 mm, 32.0028 in
Trọng lượng
Trọng lượng
8.5 kg, 18.74 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
137 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

BenQ PD3200U Giá


BenQ PD3200U Thông số chính


Thương hiệu
BenQ
Mẫu
BenQ PD3200U
Phiên bản
PD3200U
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Màn hình
812.87 mm, 32.0028 in
Mật độ điểm ảnh
137 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
8.5 kg, 18.74 lbs

BenQ PD3200U Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BenQ
Môhình
BenQ PD3200U
Phiên bản
PD3200U
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 740.28 mm
  • 29.1449 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 436.42 mm
  • 17.1819 in
độ dày
  • 67.3 mm
  • 2.6496 in
Trọng lượng
  • 8.5 kg
  • 18.74 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 740.28 mm
  • 29.1449 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 491.66 mm
  • 19.3567 in
độ dày với chân đế
  • 223.62 mm
  • 8.8039 in

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 150 mm
  • 5.9055 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
0 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR 7.0
  • Epeat Silver
  • TCO Certified Displays 7.0
  • WHQL (Windows 10; Windows 8.1; Windows 8; Windows 7)

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp DisplayPort - mini-DP đến DP
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB 3.0

Màn hình

Kích thước
31.9 in
đường chéo
  • 812.87 mm
  • 32.0028 in
Loại
AHVA IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
60 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
137 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
87.39 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
20000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Thời gian phản hồi trung bình
12 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
AU Optronics
Chiều cao
  • 398.52 mm
  • 15.6898 in
Chiều rộng
  • 708.48 mm
  • 27.8929 in
Khoảng cách pixel
  • 0.185 mm
  • 0.0073 in
Phủ sóng adobe rgb
73 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte
Môhình
M320QAN01.0

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
110 W
Công suất tiêu thụ trung bình
44 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
25 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMA (Advanced Motion Accelerator)
  • Chế độ CAD/CAM
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Cảm biến ánh sáng
  • Low Blue Light
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 5 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
EW2730V
1366 x 768 pixels
Smart TV.3
50 ppi
5.4 kg, 11.9 lbs
BL2410PT
1920 x 1080 pixels
91 ppi
VW2230H
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
68 ppi
19.1 kg, 42.11 lbs
GW2265
1920 x 1080 pixels
Smart TV
70 ppi
EZ2450L
1920 x 1080 pixels
68 ppi
BL2581T
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
68 ppi
26.9 kg, 59.3 lbs
GL2760H
1920 x 1080 pixels
95 ppi
4.6 kg, 10.14 lbs

Đánh giá của người dùng cho BenQ PD3200U


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn