BenQ ZOWIE

Phiên bản
Phiên bản
ZOWIE XL2546
Màn hình
Màn hình
874 mm, 34.4094 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1080 pixels

BenQ ZOWIE Giá


BenQ ZOWIE Thông số chính


Thương hiệu
BenQ
Mẫu
BenQ ZOWIE
Phiên bản
ZOWIE XL2546
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
874 mm, 34.4094 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
2560 x 1080 pixels

BenQ ZOWIE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BenQ
Môhình
BenQ ZOWIE XL2546
Phiên bản
ZOWIE XL2546
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 812.06 mm
  • 31.9709 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 357 mm
  • 14.0551 in
độ dày
  • 62.37 mm
  • 2.4555 in
Màu sắc
Trắng
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 812.16 mm
  • 31.9748 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 466.79 mm
  • 18.3776 in
độ dày với chân đế
  • 238.27 mm
  • 9.3807 in

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %
độ cao tối đa
  • 3048 m
  • 10000 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 90 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE EMC
  • CEL Level 1
  • cETLus
  • ENERGY STAR 7.0
  • ErP
  • eStandby
  • FCC Class B
  • ICES-003
  • PSE
  • REACH SVHC Danh sách & DoC
  • RoHS Green BOM
  • UL/cUL
  • VCCI
  • WEEE

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
24.5 in
đường chéo
  • 874 mm
  • 34.4094 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
2560 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
2.37:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.72 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
2500 : 1
Tỷ lệ tương phản động
80000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 2500 mm
  • 98.4252 in
Chiều cao
  • 337.07 mm
  • 13.2705 in
Chiều rộng
  • 806.04 mm
  • 31.7339 in
Khoảng cách pixel
  • 0.32 mm
  • 0.0126 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
54 W
Công suất tiêu thụ trung bình
44 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
33 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Bộ lọc ánh sáng xanh
  • Công nghệ không nhấp nháy

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 4 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
BL2581T
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
68 ppi
26.9 kg, 59.3 lbs
GL2760H
1920 x 1080 pixels
95 ppi
4.6 kg, 10.14 lbs
EZ2450L
1920 x 1080 pixels
68 ppi
VW2230H
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
68 ppi
19.1 kg, 42.11 lbs
GW2265
1920 x 1080 pixels
Smart TV
70 ppi
EW2730V
1366 x 768 pixels
Smart TV.3
50 ppi
5.4 kg, 11.9 lbs
BL2410PT
1920 x 1080 pixels
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho BenQ ZOWIE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn