BenQ GW2381

Phiên bản
Phiên bản
GW2381
Màn hình
Màn hình
571.5 mm, 22.5 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
100 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

BenQ GW2381 Giá


BenQ GW2381 Thông số chính


Thương hiệu
BenQ
Mẫu
BenQ GW2381
Phiên bản
GW2381
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Màn hình
571.5 mm, 22.5 in
Mật độ điểm ảnh
100 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

BenQ GW2381 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BenQ
Môhình
BenQ GW2381
Phiên bản
GW2381
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 501.5 mm
  • 19.7441 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 340 mm
  • 13.3858 in
độ dày
  • 53 mm
  • 2.0866 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 501.5 mm
  • 19.7441 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 417.2 mm
  • 16.4252 in
độ dày của chân đế
  • 175.1 mm
  • 6.8937 in
độ dày với chân đế
  • 175.1 mm
  • 6.8937 in
Trọng lượng với chân đế
  • 3.9 kg
  • 8.6 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR 8.0
  • EPEAT Bronze
  • TCO 8.0
  • TÜV Low Blue Light
  • TÜV Flicker-free

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp D-Sub (tùy chọn)
  • HDMI cable (optional)

Màn hình

Kích thước
22.5 in
đường chéo
  • 571.5 mm
  • 22.5 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:10
  • 1.6:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz - 76 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
100 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
85.08 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
20000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Thời gian phản hồi trung bình
14 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 83 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 297.18 mm
  • 11.7 in
Chiều rộng
  • 488.16 mm
  • 19.2189 in
Khoảng cách pixel
  • 0.254 mm
  • 0.01 in
Phủ sóng ntsc
72 %

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Thiết kế không viền 3 cạnh
  • AMA (Advanced Motion Accelerator)
  • Brightness Intelligence Technology
  • Color Weakness Mode
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 1 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
EZ2450L
1920 x 1080 pixels
68 ppi
BL2581T
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
68 ppi
26.9 kg, 59.3 lbs
GL2760H
1920 x 1080 pixels
95 ppi
4.6 kg, 10.14 lbs
EW2730V
1366 x 768 pixels
Smart TV.3
50 ppi
5.4 kg, 11.9 lbs
BL2410PT
1920 x 1080 pixels
91 ppi
VW2230H
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
68 ppi
19.1 kg, 42.11 lbs
GW2265
1920 x 1080 pixels
Smart TV
70 ppi

Đánh giá của người dùng cho BenQ GW2381


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn