BenQ EX240

Phiên bản
Phiên bản
EX240
Màn hình
Màn hình
604.7 mm, 23.8071 in
Trọng lượng
Trọng lượng
3.7 kg, 8.16 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

BenQ EX240 Giá


BenQ EX240 Thông số chính


Thương hiệu
BenQ
Mẫu
BenQ EX240
Phiên bản
EX240
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Màn hình
604.7 mm, 23.8071 in
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
3.7 kg, 8.16 lbs

BenQ EX240 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BenQ
Môhình
BenQ EX240
Phiên bản
EX240
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 540 mm
  • 21.2598 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 344.9 mm
  • 13.5787 in
độ dày
  • 76.7 mm
  • 3.0197 in
Trọng lượng
  • 3.7 kg
  • 8.16 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 540 mm
  • 21.2598 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 389.9 mm
  • 15.3504 in
độ dày của chân đế
  • 252 mm
  • 9.9213 in
độ dày với chân đế
  • 252 mm
  • 9.9213 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.9 kg
  • 13.01 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 100 mm
  • 3.937 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
15 °
Góc xoay phải
15 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 40 °C
  • 41 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 90 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • TUV Rheinland Flicker-free Certified
  • TUV Rheinland Low Blue Light Certified

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
23.8 in
đường chéo
  • 604.7 mm
  • 23.8071 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 165 Hz
Hdr (dải động cao)
HDR10
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
83.89 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
2 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 296.46 mm
  • 11.6717 in
Chiều rộng
  • 527.04 mm
  • 20.7496 in
Khoảng cách pixel
  • 0.275 mm
  • 0.0108 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
65 W
Công suất tiêu thụ trung bình
20 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMA (Advanced Motion Accelerator)
  • AMD FreeSync Premium
  • Black eQualizer
  • Brightness Intelligence Plus (B.I.+)
  • Color Vibrance
  • Yếu tố màu sắc
  • ePaper
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • HDRi
  • Light Tuner
  • Motion Blur Reduction

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2.5 W
Các tính năng bổ sung
True Sound by treVolo

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
EW2730V
1366 x 768 pixels
Smart TV.3
50 ppi
5.4 kg, 11.9 lbs
BL2410PT
1920 x 1080 pixels
91 ppi
VW2230H
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
68 ppi
19.1 kg, 42.11 lbs
GW2265
1920 x 1080 pixels
Smart TV
70 ppi
EZ2450L
1920 x 1080 pixels
68 ppi
BL2581T
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
68 ppi
26.9 kg, 59.3 lbs
GL2760H
1920 x 1080 pixels
95 ppi
4.6 kg, 10.14 lbs

Đánh giá của người dùng cho BenQ EX240


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn