BenQ EX270QM

Phiên bản
Phiên bản
EX270QM
Màn hình
Màn hình
685.655 mm, 26.9943 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5.5 kg, 12.13 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

BenQ EX270QM Giá


BenQ EX270QM Thông số chính


Thương hiệu
BenQ
Mẫu
BenQ EX270QM
Phiên bản
EX270QM
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Màn hình
685.655 mm, 26.9943 in
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Trọng lượng
5.5 kg, 12.13 lbs

BenQ EX270QM Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BenQ
Môhình
BenQ EX270QM
Phiên bản
EX270QM
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 609 mm
  • 23.9764 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 371.6 mm
  • 14.6299 in
độ dày
  • 70.6 mm
  • 2.7795 in
Trọng lượng
  • 5.5 kg
  • 12.13 lbs
Màu sắc
Dark Grey
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 609 mm
  • 23.9764 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 422.1 mm
  • 16.6181 in
độ dày của chân đế
  • 194 mm
  • 7.6378 in
độ dày với chân đế
  • 194 mm
  • 7.6378 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7.6 kg
  • 16.76 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 100 mm
  • 3.937 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
15 °
Góc xoay phải
15 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • TUV Rheinland Flicker-free Certified
  • TUV Rheinland Low Blue Light Certified

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.655 mm
  • 26.9943 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 240 Hz
Hdr (dải động cao)
  • DisplayHDR 600
  • HDR10
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.77 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Tần số
Máy chơi game - QHD @ 120 Hz
Chiều cao
  • 336.15 mm
  • 13.2343 in
Chiều rộng
  • 597.6 mm
  • 23.5276 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
độ sáng tối đa
600 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
98 W
Công suất tiêu thụ trung bình
28 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMA (Advanced Motion Accelerator)
  • AMD FreeSync Premium Pro
  • Black Equalizer
  • Brightness Intelligence Plus technology
  • Color Vibrance
  • Color Weakness Mode
  • Chế độ ePaper
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Chế độ FPS
  • HDRi
  • Light Tuner
  • Low Blue Light
  • Motion Blur Reduction

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W
Các tính năng bổ sung
TrueSound by treVolo

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
EZ2450L
1920 x 1080 pixels
68 ppi
BL2581T
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
68 ppi
26.9 kg, 59.3 lbs
GL2760H
1920 x 1080 pixels
95 ppi
4.6 kg, 10.14 lbs
VW2230H
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
68 ppi
19.1 kg, 42.11 lbs
GW2265
1920 x 1080 pixels
Smart TV
70 ppi
EW2730V
1366 x 768 pixels
Smart TV.3
50 ppi
5.4 kg, 11.9 lbs
BL2410PT
1920 x 1080 pixels
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho BenQ EX270QM


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn