Corsair Xeneon 32QHD240

Phiên bản
Phiên bản
Xeneon 32QHD240
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Corsair Xeneon 32QHD240 Giá


Corsair Xeneon 32QHD240 Thông số chính


Thương hiệu
Corsair
Mẫu
Corsair Xeneon 32QHD240
Phiên bản
Xeneon 32QHD240
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Corsair Xeneon 32QHD240 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Corsair
Môhình
Corsair Xeneon 32QHD240
Phiên bản
Xeneon 32QHD240
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 68 mm
  • 2.6772 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
30 °
Góc xoay phải
30 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
  • Khe khóa chống trộm - Kensington
  • RapidRoute cable channel

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI
  • USB Type-C cable

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 240 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 600
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 392.688 mm
  • 15.4602 in
Chiều rộng
  • 698.112 mm
  • 27.4847 in
Khoảng cách pixel
  • 0.272 mm
  • 0.0107 in
Phủ sóng adobe rgb
100 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
68 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • 5-way joystick
  • AMD FreeSync Premium
  • Corsair iCUE phần mềm
  • Phần mềm Elgato Stream Deck
  • Fast IPS
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light
  • NVIDIA G-Sync Compatible
  • Quantum Dot Color
  • Viền siêu mỏng

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
Xeneon 32UHD144
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
68 ppi
24.2 kg, 53.35 lbs
Xeneon 27QHD240
3840 x 2160 pixels
Smart TV
69 ppi
Xeneon 32QHD165
3840 x 2160 pixels
Smart TV
70 ppi
Xeneon Flex 45WQHD240
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
104 ppi
10.9 kg, 24.03 lbs
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs
VG2233-LED
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.09 kg, 6.81 lbs
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi

Đánh giá của người dùng cho Corsair Xeneon 32QHD240


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn