Acer H236HL bmid

Phiên bản
Phiên bản
H236HL bmid
Màn hình
Màn hình
584 mm, 22.9921 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
95 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer H236HL bmid Giá


Acer H236HL bmid Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer H236HL bmid
Phiên bản
H236HL bmid
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2013
Màn hình
584 mm, 22.9921 in
Mật độ điểm ảnh
95 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer H236HL bmid Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer H236HL bmid
Phiên bản
H236HL bmid
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 531.4 mm
  • 20.9213 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 316.16 mm
  • 12.4472 in
độ dày
  • 33 mm
  • 1.2992 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 531.4 mm
  • 20.9213 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 402.2 mm
  • 15.8346 in
độ dày với chân đế
  • 173.4 mm
  • 6.8268 in
Trọng lượng với chân đế
  • 3.55 kg
  • 7.83 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F

PHụ KIệN

Phụ kiện
D-sub cable

Màn hình

Kích thước
23 in
đường chéo
  • 584 mm
  • 22.9921 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
56 Hz - 75 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
95 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
86.8 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Thời gian phản hồi trung bình
14 ms
Thời gian phản hồi tối đa
28 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 83 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 286.416 mm
  • 11.2762 in
Chiều rộng
  • 509.184 mm
  • 20.0466 in
Khoảng cách pixel
  • 0.265 mm
  • 0.0104 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)
Môhình
LM230WF3-???

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
48 W
Công suất tiêu thụ trung bình
26 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.45 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.4 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
14.9 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
Nitro XV340CKP
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
69 ppi
VG280Kbmiipx
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.95 kg, 8.71 lbs
CB271HA
1920 x 1080 pixels
81 ppi
B277D bmiprczxv
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5.15 kg, 11.35 lbs
B246HYLymdpr
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
Nitro VG240 Ybmiix
1600 x 900 pixels
91 ppi
3.19 kg, 7.03 lbs
XF240H
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs

Đánh giá của người dùng cho Acer H236HL bmid


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn