Acer Predator XB241YU

Phiên bản
Phiên bản
Predator XB241YU
Màn hình
Màn hình
604.7 mm, 23.8071 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
123 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Acer Predator XB241YU Giá


Acer Predator XB241YU Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Predator XB241YU
Phiên bản
Predator XB241YU
Bí danh
Predator XB1
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Màn hình
604.7 mm, 23.8071 in
Mật độ điểm ảnh
123 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Acer Predator XB241YU Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer Predator XB241YU
Phiên bản
Predator XB241YU
Loạt
Predator XB1
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 541 mm
  • 21.2992 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 326 mm
  • 12.8346 in
độ dày
  • 63.5 mm
  • 2.5 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 541 mm
  • 21.2992 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 380.1 mm
  • 14.9646 in
độ dày với chân đế
  • 259 mm
  • 10.1969 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.6 kg
  • 14.55 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 150 mm
  • 5.9055 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
0 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • ENERGY STAR 6.0
  • TCO Certified Displays 6.0
  • TÜV/GS

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp DisplayPort - tùy chọn
  • Dây cáp HDMI - tùy chọn
  • Cáp USB 3.0

Màn hình

Kích thước
23.8 in
đường chéo
  • 604.7 mm
  • 23.8071 in
Loại
TN
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
60 Hz - 165 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
123 ppi
Góc nhìn ngang
170 °
Góc nhìn dọc
160 °
Khu vực màn hình
88.53 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
1 ms
Thời gian phản hồi trung bình
4 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Nhà sản xuất
AU Optronics
Chiều cao
  • 296.35 mm
  • 11.6673 in
Chiều rộng
  • 526.85 mm
  • 20.7421 in
Khoảng cách pixel
  • 0.206 mm
  • 0.0081 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)
Môhình
M238DTN01.2

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
36 W
Công suất tiêu thụ trung bình
27 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
C
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.45 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Bộ lọc ánh sáng xanh
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Công nghệ Nvidia G-SYNC
  • Nvidia ULMB (Ultra Low Motion Blur)

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W
Các tính năng bổ sung
DTS

Không có sẵn

Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
Nitro XV340CKP
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
69 ppi
B246HYLymdpr
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
Nitro VG240 Ybmiix
1600 x 900 pixels
91 ppi
3.19 kg, 7.03 lbs
XF240H
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
CB271HA
1920 x 1080 pixels
81 ppi
B277D bmiprczxv
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5.15 kg, 11.35 lbs
VG280Kbmiipx
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.95 kg, 8.71 lbs

Đánh giá của người dùng cho Acer Predator XB241YU


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn