Acer XF290CB

Phiên bản
Phiên bản
XF290CB
Màn hình
Màn hình
736.6 mm, 29 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5.8 kg, 12.79 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
96 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1080 pixels

Acer XF290CB Giá


Acer XF290CB Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer XF290CB
Phiên bản
XF290CB
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Màn hình
736.6 mm, 29 in
Mật độ điểm ảnh
96 ppi
Độ phân giải
2560 x 1080 pixels
Trọng lượng
5.8 kg, 12.79 lbs

Acer XF290CB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer XF290CB
Phiên bản
XF290CB
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 700 mm
  • 27.5591 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 322 mm
  • 12.6772 in
độ dày
  • 62 mm
  • 2.4409 in
Trọng lượng
  • 5.8 kg
  • 12.79 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 700 mm
  • 27.5591 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 524 mm
  • 20.6299 in
độ dày với chân đế
  • 245 mm
  • 9.6457 in
Trọng lượng với chân đế
  • 8.31 kg
  • 18.32 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 150 mm
  • 5.9055 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
0 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • ErP
  • TCO Certified Displays

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • D-sub cable
  • Dây cáp DVI-D - tùy chọn
  • Dây cáp HDMI - tùy chọn

Màn hình

Kích thước
29 in
đường chéo
  • 736.6 mm
  • 29 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
2560 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
2.37:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 75 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
96 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
84.72 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
15 kHz - 99 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 283.824 mm
  • 11.1742 in
Chiều rộng
  • 672.768 mm
  • 26.4869 in
Khoảng cách pixel
  • 0.263 mm
  • 0.0103 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
48 W
Công suất tiêu thụ trung bình
36.3 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
C
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.45 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.4 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Bộ lọc ánh sáng xanh
  • Công nghệ không nhấp nháy

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
Nitro XV340CKP
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
69 ppi
VG280Kbmiipx
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.95 kg, 8.71 lbs
CB271HA
1920 x 1080 pixels
81 ppi
B277D bmiprczxv
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5.15 kg, 11.35 lbs
B246HYLymdpr
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
Nitro VG240 Ybmiix
1600 x 900 pixels
91 ppi
3.19 kg, 7.03 lbs
XF240H
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs

Đánh giá của người dùng cho Acer XF290CB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn