Acer Predator Z321QU

Phiên bản
Phiên bản
Predator Z321QU
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Trọng lượng
Trọng lượng
6.8 kg, 14.99 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Acer Predator Z321QU Giá


Acer Predator Z321QU Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Predator Z321QU
Phiên bản
Predator Z321QU
Bí danh
Predator Z1
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2017
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Trọng lượng
6.8 kg, 14.99 lbs

Acer Predator Z321QU Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer Predator Z321QU
Phiên bản
Predator Z321QU
Loạt
Predator Z1
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 713.74 mm
  • 28.1 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 429.26 mm
  • 16.9 in
độ dày
  • 119.4 mm
  • 4.7008 in
Trọng lượng
  • 6.8 kg
  • 14.99 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 729.7 mm
  • 28.7283 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 484 mm
  • 19.0551 in
độ dày với chân đế
  • 298.2 mm
  • 11.7402 in
Trọng lượng với chân đế
  • 10 kg
  • 22.05 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 120 mm
  • 4.7244 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
25 °
Góc xoay phải
25 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • ENERGY STAR

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB 3.0 upstream

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
165 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.28 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1800 mm
  • 70.8661 in
Chiều cao
  • 392.256 mm
  • 15.4431 in
Chiều rộng
  • 697.344 mm
  • 27.4545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.272 mm
  • 0.0107 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
50 W
Công suất tiêu thụ trung bình
45 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.45 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • DDC/CI
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Công nghệ Nvidia G-SYNC

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 7 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
Nitro XV340CKP
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
69 ppi
B246HYLymdpr
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
Nitro VG240 Ybmiix
1600 x 900 pixels
91 ppi
3.19 kg, 7.03 lbs
XF240H
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
VG280Kbmiipx
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.95 kg, 8.71 lbs
CB271HA
1920 x 1080 pixels
81 ppi
B277D bmiprczxv
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5.15 kg, 11.35 lbs

Đánh giá của người dùng cho Acer Predator Z321QU


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn