Acer ET322QK C

Phiên bản
Phiên bản
ET322QK C
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5.94 kg, 13.1 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
139 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Acer ET322QK C Giá


Acer ET322QK C Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer ET322QK C
Phiên bản
ET322QK C
Bí danh
ET2
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
139 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
5.94 kg, 13.1 lbs

Acer ET322QK C Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer ET322QK C
Phiên bản
ET322QK C
Loạt
ET2
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 729.7 mm
  • 28.7283 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 432.8 mm
  • 17.0394 in
độ dày
  • 64.3 mm
  • 2.5315 in
Trọng lượng
  • 5.94 kg
  • 13.1 lbs
Màu sắc
Trắng
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 729.7 mm
  • 28.7283 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 529.4 mm
  • 20.8425 in
độ dày với chân đế
  • 237.5 mm
  • 9.3504 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7 kg
  • 15.43 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • ENERGY STAR

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • DisplayHDR 600
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
139 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
86.88 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 160 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 392.85 mm
  • 15.4665 in
Chiều rộng
  • 698.4 mm
  • 27.4961 in
Khoảng cách pixel
  • 0.182 mm
  • 0.0072 in
Phủ sóng ntsc
95 %
độ sáng tối đa
600 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
152 W
Công suất tiêu thụ trung bình
45 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
86 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
C
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.46 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.33 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Bộ lọc ánh sáng xanh
  • DDC/CI
  • Công nghệ không nhấp nháy

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Nitro XV340CKP
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
69 ppi
CB271HA
1920 x 1080 pixels
81 ppi
B277D bmiprczxv
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5.15 kg, 11.35 lbs
VG280Kbmiipx
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.95 kg, 8.71 lbs
B246HYLymdpr
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
Nitro VG240 Ybmiix
1600 x 900 pixels
91 ppi
3.19 kg, 7.03 lbs
XF240H
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs

Đánh giá của người dùng cho Acer ET322QK C


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn