Acer Predator XB273U

Phiên bản
Phiên bản
Predator XB273U
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5.8 kg, 12.79 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Acer Predator XB273U Giá


Acer Predator XB273U Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Predator XB273U
Phiên bản
Predator XB273U
Bí danh
Predator XB3
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Trọng lượng
5.8 kg, 12.79 lbs

Acer Predator XB273U Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer Predator XB273U
Phiên bản
Predator XB273U
Loạt
Predator XB3
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 612 mm
  • 24.0945 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 367 mm
  • 14.4488 in
độ dày
  • 61 mm
  • 2.4016 in
Trọng lượng
  • 5.8 kg
  • 12.79 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 612 mm
  • 24.0945 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 415.9 mm
  • 16.374 in
độ dày với chân đế
  • 236.2 mm
  • 9.2992 in

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 115 mm
  • 4.5276 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
0 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
EnergyStar

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp USB 3.0

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 165 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 400
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.44 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 336.15 mm
  • 13.2343 in
Chiều rộng
  • 597.6 mm
  • 23.5276 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
độ sáng tối đa
400 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Adaptive-Sync Technology
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light
  • Công nghệ Nvidia G-SYNC
  • Thiết kế ZeroFrame

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
Nitro XV340CKP
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
69 ppi
CB271HA
1920 x 1080 pixels
81 ppi
B277D bmiprczxv
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5.15 kg, 11.35 lbs
VG280Kbmiipx
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.95 kg, 8.71 lbs
Nitro VG240 Ybmiix
1600 x 900 pixels
91 ppi
3.19 kg, 7.03 lbs
XF240H
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
B246HYLymdpr
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs

Đánh giá của người dùng cho Acer Predator XB273U


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn