Acer Predator XB273KGP

Phiên bản
Phiên bản
Predator XB273KGP
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Trọng lượng
Trọng lượng
4.44 kg, 9.79 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Acer Predator XB273KGP Giá


Acer Predator XB273KGP Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Predator XB273KGP
Phiên bản
Predator XB273KGP
Bí danh
Predator XB3
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
4.44 kg, 9.79 lbs

Acer Predator XB273KGP Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer Predator XB273KGP
Phiên bản
Predator XB273KGP
Loạt
Predator XB3
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
  • 629.9 mm
  • 24.7992 in
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
  • 375.9 mm
  • 14.7992 in
độ dày
  • 3.4 in
  • 86.36 mm
Trọng lượng
  • 4.44 kg
  • 9.79 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (cạnh dài hơn)
  • 629.9 mm
  • 24.7992 in
Chiều cao với chân đế (cạnh ngắn hơn)
  • 441 mm
  • 17.3622 in
độ dày với chân đế
  • 307.1 mm
  • 12.0906 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.59 kg
  • 14.53 lbs
Trọng lượng hộp
  • 12.74 kg
  • 28.09 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 100 mm
  • 3.937 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
20 °
Góc xoay phải
20 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • ISO9241-307 lớp II
  • MPRII
  • TÜV GS

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • DisplayPort cable
  • Cáp USB 3.0

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 1.778:1
  • 16:9
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
30 Hz - 144 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 400
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
84.59 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 510 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Tần số
  • HDMI - 30 kHz - 160 kHz; 30 Hz - 60 Hz
  • DisplayPort - 30 kHz - 510 kHz; 30 Hz - 144 Hz
Chiều cao
  • 335.664 mm
  • 13.2151 in
Chiều rộng
  • 596.736 mm
  • 23.4935 in
Khoảng cách pixel
  • 0.155 mm
  • 0.0061 in
độ sáng tối đa
400 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
120 W
Công suất tiêu thụ trung bình
55 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
80 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
C
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.37 W
điện áp
  • 100 V - 120 V
  • 220 V - 240 V
Tần số
50 Hz - 60 Hz

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light
  • Nvidia G-SYNC technology
  • Quantum Dot Color

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 4 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
Nitro XV340CKP
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
69 ppi
CB271HA
1920 x 1080 pixels
81 ppi
B277D bmiprczxv
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5.15 kg, 11.35 lbs
VG280Kbmiipx
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.95 kg, 8.71 lbs
Nitro VG240 Ybmiix
1600 x 900 pixels
91 ppi
3.19 kg, 7.03 lbs
XF240H
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
B246HYLymdpr
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs

Đánh giá của người dùng cho Acer Predator XB273KGP


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn