Acer XF243Y Pbmiiprx

Phiên bản
Phiên bản
XF243Y Pbmiiprx
Màn hình
Màn hình
604.7 mm, 23.8071 in
Trọng lượng
Trọng lượng
3.7 kg, 8.16 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer XF243Y Pbmiiprx Giá


Acer XF243Y Pbmiiprx Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer XF243Y Pbmiiprx
Phiên bản
XF243Y Pbmiiprx
Bí danh
Nitro XF3
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Màn hình
604.7 mm, 23.8071 in
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
3.7 kg, 8.16 lbs

Acer XF243Y Pbmiiprx Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer XF243Y Pbmiiprx
Phiên bản
XF243Y Pbmiiprx
Loạt
Nitro XF3
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 540 mm
  • 21.2598 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 323 mm
  • 12.7165 in
độ dày
  • 66 mm
  • 2.5984 in
Trọng lượng
  • 3.7 kg
  • 8.16 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 540 mm
  • 21.2598 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 497.8 mm
  • 19.5984 in
độ dày với chân đế
  • 233.7 mm
  • 9.2008 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.2 kg
  • 11.46 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 120 mm
  • 4.7244 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • ErP
  • TCO Certified Displays
  • TUV Rheinalnd Được Chứng Nhận An Toàn Mắt

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
23.8 in
đường chéo
  • 604.7 mm
  • 23.8071 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 165 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 400
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.58 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Thời gian phản hồi trung bình
7 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 180 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Tần số
  • Bình thường - 144 Hz
  • Overclock - 165 Hz
Chiều cao
  • 296.46 mm
  • 11.6717 in
Chiều rộng
  • 527.04 mm
  • 20.7496 in
Khoảng cách pixel
  • 0.311 mm
  • 0.0123 in
độ sáng tối đa
400 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
50 W
Công suất tiêu thụ trung bình
33 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
48 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.45 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.35 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
25 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Quản lý tương phản điều chỉnh (ACM)
  • AMD FreeSync Premium
  • Acer VisionCare 2.0
  • BlueLightShield Pro
  • Công nghệ không nhấp nháy

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
Nitro XV340CKP
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
69 ppi
B246HYLymdpr
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
Nitro VG240 Ybmiix
1600 x 900 pixels
91 ppi
3.19 kg, 7.03 lbs
XF240H
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
CB271HA
1920 x 1080 pixels
81 ppi
B277D bmiprczxv
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5.15 kg, 11.35 lbs
VG280Kbmiipx
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.95 kg, 8.71 lbs

Đánh giá của người dùng cho Acer XF243Y Pbmiiprx


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn