Acer Predator XB323K

Phiên bản
Phiên bản
Predator XB323K
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Trọng lượng
Trọng lượng
4 kg, 8.82 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
98 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Acer Predator XB323K Giá


Acer Predator XB323K Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Predator XB323K
Phiên bản
Predator XB323K
Bí danh
Predator XB3
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
98 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Trọng lượng
4 kg, 8.82 lbs

Acer Predator XB323K Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer Predator XB323K
Phiên bản
Predator XB323K
Loạt
Predator XB3
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 686 mm
  • 27.0079 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 386.1 mm
  • 15.2008 in
độ dày
  • 137.6 mm
  • 5.4173 in
Trọng lượng
  • 4 kg
  • 8.82 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 690.1 mm
  • 27.1693 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 485.7 mm
  • 19.122 in
độ dày với chân đế
  • 234 mm
  • 9.2126 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7.6 kg
  • 16.76 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • FCC class B
  • ISO9241-307
  • TÜV/Ergonomics
  • TÜV/GS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz
độ sáng
450 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
98 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.17 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3500 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1800 mm
  • 70.8661 in
Chiều cao
  • 360.456 mm
  • 14.1912 in
Chiều rộng
  • 662.544 mm
  • 26.0844 in
Khoảng cách pixel
  • 0.218 mm
  • 0.0086 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
78 W
Công suất tiêu thụ trung bình
60 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Eco Saving Plus
  • Công nghệ không nhấp nháy

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
Nitro XV340CKP
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
69 ppi
Nitro VG240 Ybmiix
1600 x 900 pixels
91 ppi
3.19 kg, 7.03 lbs
XF240H
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
B246HYLymdpr
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
VG280Kbmiipx
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.95 kg, 8.71 lbs
CB271HA
1920 x 1080 pixels
81 ppi
B277D bmiprczxv
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5.15 kg, 11.35 lbs

Đánh giá của người dùng cho Acer Predator XB323K


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn