Acer Nitro XZ240Q Pbmiiphzx

Phiên bản
Phiên bản
Nitro XZ240Q Pbmiiphzx
Màn hình
Màn hình
599 mm, 23.5827 in
Trọng lượng
Trọng lượng
3.3 kg, 7.28 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer Nitro XZ240Q Pbmiiphzx Giá


Acer Nitro XZ240Q Pbmiiphzx Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Nitro XZ240Q Pbmiiphzx
Phiên bản
Nitro XZ240Q Pbmiiphzx
Bí danh
XZ
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
599 mm, 23.5827 in
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
3.3 kg, 7.28 lbs

Acer Nitro XZ240Q Pbmiiphzx Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer Nitro XZ240Q Pbmiiphzx
Phiên bản
Nitro XZ240Q Pbmiiphzx
Loạt
XZ
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 535.8 mm
  • 21.0945 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 323 mm
  • 12.7165 in
độ dày
  • 77.7 mm
  • 3.0591 in
Trọng lượng
  • 3.3 kg
  • 7.28 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 535.8 mm
  • 21.0945 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 383 mm
  • 15.0787 in
độ dày của chân đế
  • 234 mm
  • 9.2126 in
độ dày với chân đế
  • 234 mm
  • 9.2126 in

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 120 mm
  • 4.7244 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
180 °
Góc xoay phải
180 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • ErP
  • TCO Certified Displays

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB 2.0

Màn hình

Kích thước
23.6 in
đường chéo
  • 599 mm
  • 23.5827 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 165 Hz
Hdr (dải động cao)
HDR10
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.36 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1500 mm
  • 59.0551 in
Chiều cao
  • 293.285 mm
  • 11.5467 in
Chiều rộng
  • 521.395 mm
  • 20.5274 in
Khoảng cách pixel
  • 0.272 mm
  • 0.0107 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
23 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
21 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
F
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Acer Display Widget
  • Quản lý tương phản điều chỉnh (ACM)
  • AMD FreeSync Premium
  • Công nghệ Black Boost
  • BlueLightShield
  • ComfyView
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Thiết kế ZeroFrame

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
Nitro XV340CKP
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
69 ppi
Nitro VG240 Ybmiix
1600 x 900 pixels
91 ppi
3.19 kg, 7.03 lbs
XF240H
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
B246HYLymdpr
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
CB271HA
1920 x 1080 pixels
81 ppi
B277D bmiprczxv
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5.15 kg, 11.35 lbs
VG280Kbmiipx
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.95 kg, 8.71 lbs

Đánh giá của người dùng cho Acer Nitro XZ240Q Pbmiiphzx


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn