Acer Nitro XV272U KF

Phiên bản
Phiên bản
Nitro XV272U KF
Màn hình
Màn hình
685.891 mm, 27.0036 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5.06 kg, 11.16 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Acer Nitro XV272U KF Giá


Acer Nitro XV272U KF Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Nitro XV272U KF
Phiên bản
Nitro XV272U KF
Bí danh
Nitro XV2
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
685.891 mm, 27.0036 in
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Trọng lượng
5.06 kg, 11.16 lbs

Acer Nitro XV272U KF Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer Nitro XV272U KF
Phiên bản
Nitro XV272U KF
Loạt
Nitro XV2
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 614 mm
  • 24.1732 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 367 mm
  • 14.4488 in
độ dày
  • 66 mm
  • 2.5984 in
Trọng lượng
  • 5.06 kg
  • 11.16 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 614 mm
  • 24.1732 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 401 mm
  • 15.7874 in
độ dày với chân đế
  • 233 mm
  • 9.1732 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.55 kg
  • 14.44 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 120 mm
  • 4.7244 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
TÜV Rheinland Eyesafe Certified

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB loại A sang loại B

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.891 mm
  • 27.0036 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 300 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 600
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.23 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
Innolux
Chiều cao
  • 336.312 mm
  • 13.2406 in
Chiều rộng
  • 597.888 mm
  • 23.5389 in
Khoảng cách pixel
  • 0.234 mm
  • 0.0092 in
độ sáng tối đa
600 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)
Môhình
M270KMA-E7B

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.4 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Acer Display Widget
  • Acer Vision Care 3.0
  • Công nghệ Adaptive-Sync
  • Agile-Splendor IPS
  • AMD FreeSync Premium
  • Công nghệ Black Boost
  • BlueLightShield
  • ColorSense
  • ComfyView
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • LightSense
  • Low Dimming
  • Thiết kế ZeroFrame

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
Nitro XV340CKP
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
69 ppi
B246HYLymdpr
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
Nitro VG240 Ybmiix
1600 x 900 pixels
91 ppi
3.19 kg, 7.03 lbs
XF240H
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
VG280Kbmiipx
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.95 kg, 8.71 lbs
CB271HA
1920 x 1080 pixels
81 ppi
B277D bmiprczxv
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5.15 kg, 11.35 lbs

Đánh giá của người dùng cho Acer Nitro XV272U KF


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn