Acer Nitro VG270U Abmiipx

Phiên bản
Phiên bản
Nitro VG270U Abmiipx
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Acer Nitro VG270U Abmiipx Giá


Acer Nitro VG270U Abmiipx Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Nitro VG270U Abmiipx
Phiên bản
Nitro VG270U Abmiipx
Bí danh
Nitro VG0
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Acer Nitro VG270U Abmiipx Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer Nitro VG270U Abmiipx
Phiên bản
Nitro VG270U Abmiipx
Loạt
Nitro VG0
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 613.4 mm
  • 24.1496 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 613.4 mm
  • 24.1496 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 454.2 mm
  • 17.8819 in
độ dày của chân đế
  • 240.3 mm
  • 9.4606 in
độ dày với chân đế
  • 240.3 mm
  • 9.4606 in
Trọng lượng với chân đế
  • 4.8 kg
  • 10.58 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
MPR II

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 75 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
15 kHz - 112 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 335.664 mm
  • 13.2151 in
Chiều rộng
  • 596.736 mm
  • 23.4935 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
39 W
Công suất tiêu thụ trung bình
36 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Bộ lọc ánh sáng xanh
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Thiết kế ZeroFrame

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Nitro XV340CKP
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
69 ppi
CB271HA
1920 x 1080 pixels
81 ppi
B277D bmiprczxv
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5.15 kg, 11.35 lbs
VG280Kbmiipx
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.95 kg, 8.71 lbs
B246HYLymdpr
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
Nitro VG240 Ybmiix
1600 x 900 pixels
91 ppi
3.19 kg, 7.03 lbs
XF240H
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs

Đánh giá của người dùng cho Acer Nitro VG270U Abmiipx


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn