Acer XV275Kymipruzx

Phiên bản
Phiên bản
XV275Kymipruzx
Màn hình
Màn hình
685.985 mm, 27.0073 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5.35 kg, 11.79 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Acer XV275Kymipruzx Giá


Acer XV275Kymipruzx Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer XV275Kymipruzx
Phiên bản
XV275Kymipruzx
Bí danh
Nitro XV5
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Màn hình
685.985 mm, 27.0073 in
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
5.35 kg, 11.79 lbs

Acer XV275Kymipruzx Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer XV275Kymipruzx
Phiên bản
XV275Kymipruzx
Loạt
Nitro XV5
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 614 mm
  • 24.1732 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 362 mm
  • 14.252 in
độ dày
  • 78 mm
  • 3.0709 in
Trọng lượng
  • 5.35 kg
  • 11.79 lbs
Màu sắc
Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 614 mm
  • 24.1732 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 431 mm
  • 16.9685 in
độ dày của chân đế
  • 232 mm
  • 9.1339 in
độ dày với chân đế
  • 232 mm
  • 9.1339 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6 kg
  • 13.23 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 110 mm
  • 4.3307 in
Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.985 mm
  • 27.0073 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
60 Hz
Hdr (dải động cao)
HDR10
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.12 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 335.664 mm
  • 13.2151 in
Chiều rộng
  • 596.736 mm
  • 23.4935 in
Khoảng cách pixel
  • 0.155 mm
  • 0.0061 in
độ sáng tối đa
400 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
40 W
Công suất tiêu thụ trung bình
31.5 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
32 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ Adaptive-Sync
  • ComfyView
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • KVM Switch
  • Low Blue Light
  • Thiết kế ZeroFrame

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 3 W
Nitro XV340CKP
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
69 ppi
Nitro VG240 Ybmiix
1600 x 900 pixels
91 ppi
3.19 kg, 7.03 lbs
XF240H
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
B246HYLymdpr
2560 x 1440 pixels
95 ppi
6 kg, 13.23 lbs
CB271HA
1920 x 1080 pixels
81 ppi
B277D bmiprczxv
1920 x 1080 pixels
81 ppi
5.15 kg, 11.35 lbs
VG280Kbmiipx
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.95 kg, 8.71 lbs

Đánh giá của người dùng cho Acer XV275Kymipruzx


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn