AOC C3583FQ

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
83 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

AOC C3583FQ Giá


AOC C3583FQ Thông số chính


Thương hiệu
AOC
Mẫu
AOC C3583FQ
Phiên bản
C3583FQ
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
83 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

AOC C3583FQ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
AOC
Môhình
AOC C3583FQ
Phiên bản
C3583FQ
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1185.5 mm
  • 46.6732 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 687.6 mm
  • 27.0709 in
độ dày
  • 68.1 mm
  • 2.6811 in
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1199.6 mm
  • 47.2283 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 702.2 mm
  • 27.6457 in
độ dày với chân đế
  • 236.2 mm
  • 9.2992 in
Trọng lượng với chân đế
  • 20.5 kg
  • 45.19 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1369 mm
  • 53.8976 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 874 mm
  • 34.4094 in
độ dày của hộp
  • 165 mm
  • 6.4961 in
Trọng lượng hộp
  • 24.5 kg
  • 54.01 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Chiều rộng chân đế - 600 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

Màn hình

Kích thước
35 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
500 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
83 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.04 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 638.6 mm
  • 25.1417 in
Chiều rộng
  • 1174.8 mm
  • 46.252 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
2

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
99 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
125 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MPEG-4
  • VP8
  • VP9
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
Tăng cường độ phân giải UHD

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital Plus
  • Down firing
  • DTS
  • DTS TruSurround HD
  • Onkyo sound

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
U27P2CA
3840 x 2160 pixels
163 ppi
5 kg, 11.02 lbs
24P2T
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24B1XHM/WW
1920 x 1080 pixels
71 ppi
U3277FWQ
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
102 ppi
27B2H
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.54 kg, 7.8 lbs
U27P1U
3840 x 2160 pixels
163 ppi
4.65 kg, 10.25 lbs
U34P2
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
92 ppi
10.5 kg, 23.15 lbs

Đánh giá của người dùng cho AOC C3583FQ


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn