AOC AGON AG273QCX

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Aquos Net+
Màn hình
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

AOC AGON AG273QCX Giá


AOC AGON AG273QCX Thông số chính


Thương hiệu
AOC
Mẫu
AOC AGON AG273QCX
Phiên bản
AGON AG273QCX
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2017
Hệ điều hành
Aquos Net+
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

AOC AGON AG273QCX Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
AOC
Môhình
AOC AGON AG273QCX
Phiên bản
AGON AG273QCX
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1076 mm
  • 42.3622 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 612.6 mm
  • 24.1181 in
độ dày
  • 73.5 mm
  • 2.8937 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1080.1 mm
  • 42.5236 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 649.3 mm
  • 25.563 in
độ dày với chân đế
  • 220.7 mm
  • 8.689 in
Trọng lượng với chân đế
  • 13.3 kg
  • 29.32 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CB (Safety)
  • CE (EMC)
  • ErP

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 1231 mm
  • 48.4646 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
500 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.19 %
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 594.2 mm
  • 23.3937 in
Chiều rộng
  • 1055.98 mm
  • 41.574 in
Khoảng cách pixel
  • 0.28 mm
  • 0.011 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
159 W
Công suất tiêu thụ trung bình
128 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
93 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Aquos Net+
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
  • RM
  • SWF
Các tính năng bổ sung
  • ACE PRO Ultra
  • PVR

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital Plus
  • DTS 2.0
  • DTS Studio Sound
  • Harman
  • Kardon

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
U27P2CA
3840 x 2160 pixels
163 ppi
5 kg, 11.02 lbs
24P2T
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24B1XHM/WW
1920 x 1080 pixels
71 ppi
U27P1U
3840 x 2160 pixels
163 ppi
4.65 kg, 10.25 lbs
U34P2
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
92 ppi
10.5 kg, 23.15 lbs
U3277FWQ
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
102 ppi
27B2H
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.54 kg, 7.8 lbs

Đánh giá của người dùng cho AOC AGON AG273QCX


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn